thiên tào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên tào (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Là chỉ thiên đình, nơi trú ngụ của các vị thần trong truyền thuyết.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các câu chuyện dân gian, nhiều nhân vật thường được miêu tả là từ thiên tào trở về."
  • 2."Người ta thường nói rằng, những bức tranh vẽ về thiên tào rất đẹp và huyền bí."

Lưu ý khi sử dụng "thiên tào"

Lưu ý về danh từ

"thiên tào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên tào"

thiên tào là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Là chỉ thiên đình, nơi trú ngụ của các vị thần trong truyền thuyết. Ví dụ: "Trong các câu chuyện dân gian, nhiều nhân vật thường được miêu tả là từ thiên tào trở về."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này