thiên di

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thiên di (Động từ)

Di cư của một cộng đồng hoặc nhóm người đến một vùng đất khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Quá trình thiên di của những bộ tộc từ phương Bắc xuống phương Nam."
  • 2."Nhiều gia đình đã tham gia vào thiên di để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn."
  • 3."Thiên di thường diễn ra khi có sự thay đổi lớn về khí hậu hoặc chính trị."

Lưu ý khi sử dụng "thiên di"

Lưu ý về động từ

"thiên di" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thiên di"

thiên di là động từ trong tiếng Việt. Di cư của một cộng đồng hoặc nhóm người đến một vùng đất khác. Ví dụ: "Quá trình thiên di của những bộ tộc từ phương Bắc xuống phương Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này