thị tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thị tộc (Danh từ)

Tổ chức cơ sở của xã hội nguyên thủy, bao gồm nhiều gia đình lớn có cùng một tổ tiên và có nền kinh tế chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Thị tộc mẫu quyền."
  • 2."Trong xã hội cổ đại, các thị tộc thường cùng nhau hợp tác trong việc săn bắn và thu hái."
  • 3."Mỗi thị tộc đều có những phong tục tập quán riêng biệt."

Lưu ý khi sử dụng "thị tộc"

Lưu ý về danh từ

"thị tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thị tộc"

thị tộc là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức cơ sở của xã hội nguyên thủy, bao gồm nhiều gia đình lớn có cùng một tổ tiên và có nền kinh tế chung. Ví dụ: "Thị tộc mẫu quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này