Từ vựng vần T (trang 12/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thiệt mạngChết một cách bất ngờ hoặc oan uổng.
- thiết mộcTên gọi chung cho các loại gỗ quý, có độ cứng rất cao (như sắt).
- thiết nghĩTừ chỉ ra rằng điều sắp chỉnh bàn là một ý kiến cá nhân, có hàm ý khiêm tốn giống như 'theo tôi nghĩ'.
- thiết quân luậtTừ dùng để chỉ việc áp dụng chế độ giới nghiêm.
- thiệt thàNgười luôn thành thật, không nói dối, rất chân thành.
- thiết thaNói về tâm trạng, tình cảm mãnh liệt hoặc sâu sắc, gần giống với 'tha thiết'.
- thiệt thânGây ra thiệt hại cho bản thân một cách không cần thiết.
- thiết thânRất cần thiết hoặc có mối quan hệ mật thiết về lợi ích đối với bản thân.
- thiệt thòiThiệt thòi có nghĩa là không được lợi ích hoặc không được hưởng điều gì mà mình đáng lẽ phải có.
- thiết thựcCó tính thực tế, luôn chú ý đến yêu cầu và đòi hỏi của thực tiễn trong hành động.
- thiết triều(Từ cũ) Hành động của nhà vua trong việc tổ chức buổi chầu để thảo luận về công việc triều chính.
- thiết tưởngTừ dùng để biểu thị ý kiến riêng một cách tế nhị, thể hiện sự khẳng định nhẹ nhàng, có nghĩa là 'theo tôi' hoặc 'tôi cho rằng', thường mang hàm ý khiêm nhường.
- thiết yếuVô cùng cần thiết và không thể thiếu.
- thiếuKhông có đủ, không đáp ứng đầy đủ nhu cầu, yêu cầu.
- thiêuGây ra sự cháy, làm cho một vật gì đó bị đốt nóng và phát ra lửa.
- thiếu điềuThiếu điều có nghĩa là không đủ điều kiện, không đạt yêu cầu hoặc không có đủ thứ gì để hoàn thành một việc.
- thiếu đóiBị đói do không đủ lương thực để đáp ứng nhu cầu tối thiểu.
- thiêu đốtHành động làm cho một vật hoặc một vùng đất bị cháy, tiêu tan do lửa.
- thiếu gìCảm thấy không đủ hoặc cần thêm một thứ gì đó.
- thiếu hụtChỉ trạng thái không đủ hoặc mất mát một phần nào đó.
- thiêu huỷHành động phá hủy hoặc tiêu diệt hoàn toàn một cái gì đó bằng lửa hoặc một phương tiện mạnh mẽ khác.
- thiểu năngTrạng thái của một cơ quan nào đó trong cơ thể không thực hiện được đầy đủ chức năng như bình thường.
- thiểu nãoCó dáng vẻ ủ rũ, khổ sở, trông rất đáng thương.
- thiếu nhiTrẻ em ở lứa tuổi thiếu niên và nhi đồng.
- thiếu niênTrẻ em trong độ tuổi từ mười đến khoảng mười bốn, mười lăm.
- thiếu nữNgười con gái còn trẻ, thường ở độ tuổi dậy thì.
- thiểu phátCó ý nghĩa hoặc tác động nhỏ, không đáng kể.
- thiếu phụNgười phụ nữ còn trẻ, thường chỉ về phụ nữ đã lập gia đình nhưng chưa đến tuổi trung niên.
- thiều quang(Từ cũ, Văn chương) Ánh sáng đẹp, thường dùng để chỉ ánh sáng của mùa xuân.
- thiếu sinh quânMột tổ chức hoặc nhóm thanh thiếu niên được đào tạo để phục vụ trong quân đội, nhằm rèn luyện tinh thần yêu nước và kỷ luật.
- thiểu sốTừ khẩu ngữ dùng để chỉ dân tộc thiểu số, thường được nói tắt.
- thiếu sótĐiều không đầy đủ hoặc thiếu trong một cái gì đó, gây ra sự thiếu sót về thông tin hay ảnh hưởng tới chất lượng.
- thiếu táBậc quân hàm thấp nhất trong cấp tá, đứng dưới trung tá.
- thiêu thân(Ít dùng) Từ chỉ phù du, một loại côn trùng thường bay quanh ánh sáng vào ban đêm.
- thiếu thờiThời kỳ còn trẻ, đang trong độ tuổi thiếu niên.
- thiếu thốnThiếu thốn có nghĩa là không đủ, không đầy đủ hoặc thiếu hụt về một cái gì đó cần thiết.
- thiếu tướngCấp quân hàm thấp nhất trong hệ thống quân đội, thấp hơn trung tướng.
- thiếu uýBậc quân hàm thấp nhất của cấp uý, nằm dưới trung uý trong hệ thống quân đội.
- thiếu vắngThiếu đi điều cần thiết hoặc thân thuộc, tạo cảm giác trống trải hoặc hụt hẫng.
- thím(Phương ngữ) Từ dùng bởi người đàn ông (cùng vợ) trong giao tiếp để gọi em dâu của mình hoặc để gọi người phụ nữ đã có chồng một cách thân mật, như thể xem họ là em dâu trong cách gọi của con cái.
- thìnThìn là tên gọi để chỉ con rồng trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường được xem là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực.
- thin thítHoàn toàn im lặng, không phát ra tiếng hay có bất kỳ cử động nào.
- thỉnh(Trang trọng) Gõ hoặc rung (chuông) để thông báo hoặc gọi mọi người.
- thínhCám rang, thường được sử dụng làm mồi nhử tôm cá hoặc để ăn thay cơm trong thời gian đói kém.
- thìnhTừ mô phỏng âm thanh vang lớn, như tiếng của vật nặng rơi hay tiếng va đập mạnh.
- thịnhChỉ trạng thái phát triển tốt, phong phú, thịnh vượng.
- thỉnh cầu(Trang trọng) hành động cầu xin điều gì đó từ người có quyền lực hoặc uy tín.
- thính giả(Trang trọng) người nghe các buổi biểu diễn nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các buổi diễn thuyết, v.v.
- thính giácCảm giác cho phép nhận biết các âm thanh thông qua tai.
- thỉnh giảng(Trang trọng) được mời đến để giảng dạy tại một địa điểm hoặc cơ sở giáo dục khác.
- thỉnh giáoXin được chỉ bảo, dạy dỗ từ người có kinh nghiệm hoặc kiến thức.
- thịnh hànhTừ chỉ trạng thái ngày càng được nhiều người biết đến và ưa chuộng.
- thinh khôngMột tình trạng không có âm thanh, hoặc sự tĩnh lặng hoàn toàn.
- thỉnh kinhHành động đi xin kinh Phật từ nơi khác (thường là những nơi xa xôi) để mang về.
- thình lình(Việc gì xảy ra) một cách hết sức bất ngờ, không thể đoán trước.
- thính lựcKhả năng nghe rõ của tai.
- thịnh nộTrạng thái nổi giận một cách dữ dội.
- thính phòngPhòng hòa nhạc nhỏ, thường dùng để tổ chức các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc giao lưu văn nghệ.
- thịnh soạn(bữa ăn) đặc biệt phong phú với nhiều món ngon và được chuẩn bị một cách chu đáo, tươm tất.
- thịnh suyThịnh vượng hoặc suy vong, diễn đạt một cách tổng quát.
- thỉnh thị(Trang trọng) xin ý kiến, chỉ thị của người có thẩm quyền để giải quyết vấn đề nào đó.
- thình thịchTừ mô phỏng âm thanh trầm và nặng, phát ra đều đặn, giống như tiếng chân dẫm mạnh xuống mặt đất.
- thinh thíchCó cảm giác vui vẻ, hài lòng, thích thú với điều gì đó.
- thỉnh thoảngTừ chỉ tình huống xảy ra không thường xuyên, đôi khi xảy ra.
- thịnh tìnhTình cảm tốt đẹp thể hiện qua cách tiếp đãi và đối xử, thường dành cho khách lạ.
- thịnh vượngTình trạng phát đạt, giàu có và thành công.
- thít(Phương ngữ) Làm cho chặt lại, bó chặt vào.
- thịtPhần ăn được của động vật, thường dùng để chế biến món ăn.
- thịt nát xương tanCâu thành ngữ diễn tả tình trạng bị tổn thương nặng nề, không còn giữ được hình dạng hay trạng thái ban đầu.
- thịt thà(Khẩu ngữ) chỉ thịt để ăn, thường được dùng để chỉ chung các loại thịt.
- thìuCây gỗ dài được sử dụng làm giá chống trong các hầm lò.
- thiuTình trạng của một vật hoặc một người không đạt yêu cầu, không tốt.
- thiu thiuỞ trong trạng thái mơ màng, sắp bước vào giấc ngủ.
- thỏMột thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ hình ảnh của ngọc thỏ.
- thóHành động lấy đi một vật mà không có sự cho phép của chủ sở hữu.
- thờHành động thể hiện lòng tôn kính đối với thần thánh, vật thiêng hoặc linh hồn người đã khuất thông qua các nghi lễ hoặc cúng bái theo phong tục tập quán.
- thố(Phương ngữ) là một loại liễn nhỏ.
- thọTuổi thọ, thường được sử dụng một cách ngắn gọn.
- thở(Thông tục) phát ra những điều không hay hoặc không tốt.
- thổĐất dành cho việc làm vườn, xây dựng nhà hoặc trồng trọt, không bao gồm ruộng lúa.
- thò(Khẩu ngữ) đưa vào sâu bên trong một vật gì đó qua miệng của nó, thường với mục đích lấy đồ ở bên trong.
- thơHình thức nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, có nhịp điệu và vần điệu để biểu đạt nội dung một cách sâu sắc.
- thôTừ dùng để chỉ chất hoặc vật liệu chưa qua chế biến tinh vi, chỉ mới được gia công sơ sài hoặc chế biến đơn giản.
- thồGiá bắc đặt trên lưng súc vật, dùng để chất hàng hóa khi chuyên chở.
- thợNgười làm công việc chuyên môn hoặc nghề thủ công, thường có kiến thức và kỹ năng nhất định trong lĩnh vực đó.
- thớTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ phần cơ (mô) có cấu trúc sợi, thường chỉ được dùng để mô tả chất liệu hoặc kết cấu của một vật thể.
- thổ âmGiọng nói đặc trưng của một thổ ngữ, phản ánh văn hóa và phong tục của một vùng miền.
- thơ ấuThời kỳ còn rất ít tuổi, ngây thơ và trẻ trung.
- thỏ bạcMột thuật ngữ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ mặt trăng.
- thợ bạnThợ thủ công làm việc cùng với một thợ cả, thường hỗ trợ và học hỏi từ thợ cả.
- thô bạoCó hành vi, cử chỉ xúc phạm đến người khác một cách công khai và thiếu tôn trọng.
- thô bỉThực sự thô lỗ và có phẩm chất bỉ ổi.
- thơ caSáng tác văn học thuộc thể loại văn vần, thường mang tính nghệ thuật và cảm xúc.
- thợ cảNgười thợ thủ công có tay nghề cao, đứng đầu một nhóm thợ, chịu trách nhiệm nhận khoán công việc và phân công, giám sát các thợ khác và thợ học nghề.
- thổ cẩmSản phẩm mĩ nghệ của một số dân tộc thiểu số, được dệt từ sợi nhiều màu sắc sặc sỡ, tạo thành các hoa văn trang trí đa dạng.
- thổ canhHình thức canh tác truyền thống, nơi người dân tự trồng trọt và chăn nuôi trên một phần đất nhỏ.
- thọ chung(Từ cũ, trang trọng) dùng để chỉ việc người già mất đi.
- thổ côngNgười am hiểu sâu sắc về một vùng đất hoặc khu vực nào đó.
- thổ cưĐất được sử dụng cho mục đích xây dựng nhà ở (nói chung).
- thờ cúngHành động thờ phụng và cúng bái, nói chung.
- thơ dạiThơ dại là thể loại thơ thường được sáng tác bởi trẻ em, mang tính chất ngây thơ, hồn nhiên và không ràng buộc về hình thức.
- thở dàiHành động thở ra một hơi dài nhằm diễn tả sự phiền muộn hoặc bức bối trong lòng.
- thổ dânCư dân sống lâu đời ở một vùng hay địa phương nào đó, thường trong tình trạng lạc hậu và có mối quan hệ với những người dân văn minh hơn từ nơi khác đến.
- thợ đấuNgười chuyên đào đất.
- thỏ đếMột loại thú nuôi thường được nuôi làm cảnh hoặc làm thực phẩm, có đặc điểm là đôi tai dài và cơ thể nhỏ nhắn.
- thổ địa(Khẩu ngữ) người gác cửa hoặc bảo vệ một khu đất, thường được thờ phụng trong văn hóa địa phương.
- thợ điệnNgười chuyên lắp ráp và sửa chữa các thiết bị cũng như dụng cụ điện.
- thở dốcHành động thở mạnh và dồn dập do quá mệt mỏi sau khi hoàn thành một công việc nặng nhọc.
- thọ giáoCụm từ dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức hoặc học hỏi từ một người có kinh nghiệm hơn, đặc biệt trong bối cảnh tôn trọng.
- thọ giớiThực hành việc nhận giáo lý hoặc quy tắc trong tôn giáo.
- thở hắtThở ra mạnh mẽ bằng một luồng hơi ngắn và dứt khoát, thường xảy ra trong những tình huống nghiêm trọng hoặc trước khi chết.
- thợ hồNgười làm nghề xây dựng, chuyên về công việc xây tường, làm nền móng và các cấu trúc khác bằng gạch hoặc bê tông.
- thổ huyếtHành động nôn ra máu, thường là do vấn đề về sức khỏe nghiêm trọng.
- thô kệchMang tính chất thô ráp, không tinh tế và thiếu lịch sự.
- thợ kim hoànNgười có nghề gia công và chế tác đồ trang sức từ vàng bạc.
- thờ kínhHành động thờ phụng và bày tỏ lòng tôn kính.
- thơ lạiTên gọi cũ để chỉ một loại thơ ca, thường là các bài thơ có nội dung nhắc lại hoặc phản ánh những tình cảm, suy nghĩ.
- thỏ lặn ác tàMột thuật ngữ chỉ một người hoặc một vật có tính cách ranh mãnh, tránh né hoặc không chân thật.
- thô lậuTừ chỉ tính cách vụng về, thô thiển và kém văn minh.
- thơ liên hoànThơ liên hoàn là một thể thơ đặc trưng, trong đó các khổ thơ được liên kết với nhau bằng cách lặp lại âm cuối hoặc từ ngữ nhất định, tạo thành một chuỗi tự nhiên và liên tục.
- thò lòLối đánh bạc cổ xưa, sử dụng con quay có sáu mặt số.
- thô lỗTừ dùng để chỉ sự thô tục, lỗ mãng trong cách giao tiếp và ứng xử.
- thớ lợMang vẻ ngoài giả tạo, thiếu chân thật, chỉ khéo léo bề ngoài.
- thô lốThể hiện sự to lớn một cách khác thường và có vẻ ngoài thô kệch.
- thổ lộNói ra những điều thầm kín, những suy nghĩ hoặc tình cảm riêng tư với người khác.
- thợ mayNgười chuyên làm nghề may quần áo.
- thợ máyNgười chuyên lắp ráp, bảo trì và sửa chữa máy móc.
- thổ mộMộ đất, nơi chôn cất người đã khuất, thường được tạo thành bằng cách đắp đất lên.
- thô mộcMang tính thô sơ và mộc mạc, chưa qua xử lý hay trau chuốt.
- thợ mộcNgười chuyên đóng đồ gỗ hoặc làm các bộ phận bằng gỗ trong các công trình xây dựng và chế tạo.
- thơ mộngRất nên thơ, gợi lên những cảm xúc dịu dàng và đẹp đẽ.
- thợ nềThuật ngữ ít dùng để chỉ thợ xây dựng, người có chuyên môn trong việc xây nhà.
- thơ ngâyCó tính chất ngây thơ, trong sáng và không tinh vi.
- thổ nghiTính chất của đất đai và khí hậu tại một vùng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của con người cùng với sự phát triển của giống cây trồng và vật nuôi.
- thổ ngữBiến thể của một ngôn ngữ được sử dụng trong một vùng địa phương cụ thể.
- thợ nguộiNgười chế tạo, sửa chữa hoặc lắp ráp các sản phẩm kim loại bằng phương pháp thủ công.
- thổ nhưỡngĐất đai, nơi có điều kiện cho sinh vật phát triển và sinh sống.
- thổ nhưỡng họcNgành khoa học chuyên nghiên cứu về đất và các đặc tính của nó.
- thờ ơKhông quan tâm, không chú ý đến điều gì đó.
- thở phàoThở ra một hơi dài với cảm giác khoan khoái, nhẹ nhõm khi đã trút bỏ được nỗi lo lắng hoặc áp lực.
- thổ phỉTên gọi của những nhóm giặc cướp chuyên quấy phá ngay tại địa phương.
- thơ phúThể loại văn học bao gồm các bài thơ và tác phẩm thơ ca.
- thổ phục linhCây leo thuộc họ hành tỏi, củ của nó được sử dụng trong y học.
- thờ phụngHành động tôn thờ và phụng sự một cách trang nghiêm.
- thô rápTừ mô tả bề mặt thô và ráp, không mịn màng hay mềm mại.
- thợ rènNgười chuyên làm nghề rèn sắt để tạo ra các dụng cụ, vật phẩm từ kim loại.
- thợ sănNgười chuyên môn trong nghề săn bắn.
- thổ sảnSản vật đặc trưng hoặc phong phú của một địa phương hoặc vùng miền.
- thô sơĐơn giản, sơ sài, chưa được tinh vi về mặt kỹ thuật.
- thổ tả(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng bệnh đi tiêu lỏng, thường liên quan đến ngộ độc thực phẩm.
- thờ thẫnTình trạng lơ đãng, không để tâm, cảm giác như đang mơ màng.
- thở thanHành động phát ra âm thanh thể hiện sự chán nản, u ám hoặc mệt mỏi.
- thổ thầnThần đất, một vị thần được thờ cúng để cầu xin sự phù hộ cho đất đai và mùa màng.
- thơ thẩnCó vẻ như đang vẩn vơ, mơ màng suy nghĩ về một điều gì đó.
- thợ thầyCụm từ chỉ những người thợ có trình độ tay nghề cao hoặc người thầy dạy nghề.
- thỏ thẻCách nói năng nhẹ nhàng, dịu dàng và đáng yêu, thường chỉ về trẻ con hoặc con gái.
- thô thiểnQuá đơn giản và nông cạn, thiếu tinh tế và không sâu sắc.
- thơ thới(Phương ngữ) Chỉ trạng thái thư thái, thoải mái, không bị áp lực.
- thợ thủ côngNgười làm nghề thủ công, sử dụng công cụ để sản xuất hàng hóa một cách thủ công.
- thợ thuyền(Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ công nhân dưới dạng tổng quát.
- thổ trạchNhà cửa và đất đai, thường được hiểu một cách chung chung.
- thơ trẻTừ chỉ thời kỳ bé nhỏ, thơ dại (nói khái quát).
- thợ trờiNgười thực hiện các công việc liên quan đến sơn sửa, trang trí bên ngoài công trình, thường là làm ở độ cao lớn.
- thờ tự(Cụm từ cổ) có nghĩa giống như thờ cúng, thể hiện sự tôn kính và nhớ đến các bậc tiên tổ.
- thơ từThơ từ là thể loại thơ có nội dung thường đề cập đến tình yêu, tâm tư, hoặc những cảm xúc riêng tư của con người.
- thô tụcMang tính chất thiếu lịch sự và tế nhị, ở mức độ thô bỉ.
- thơ vănTác phẩm nghệ thuật bằng từ ngữ, bao gồm các thể loại như thơ, truyện, tiểu thuyết.
- thô vụngChỉ tính cách hoặc hành động không tinh tế, kém xa về mặt khéo léo hoặc lịch sự.
- thợ xâyNgười thực hiện công việc xây dựng, cụ thể là xây dựng nhà cửa, công trình.
- thoảTrong trạng thái hoàn toàn hài lòng khi điều gì đó đúng như mong muốn hoặc ước ao.
- thoaTên gọi của trâm cài đầu của phụ nữ trong quá khứ.
- thoả đángĐúng đắn và hợp lý.
- thoả hiệpNhượng bộ trong một cuộc dàn xếp để giải quyết mâu thuẫn, nhằm chấm dứt tranh chấp hoặc xung đột.
- thoá mạThốt ra những lời xúc phạm nặng nề nhằm sỉ nhục người khác.
- thoả mãnĐạt được điều mong muốn, khiến cho cảm thấy hài lòng.
- thoả nguyệnTừ để chỉ việc được thoả mãn điều mong ước.
- thoả thíchHoàn toàn được thỏa mãn theo sở thích, không bị hạn chế.
- thoả thuậnĐồng ý với nhau về một điều gì đó liên quan đến các bên, sau khi đã thảo luận và trao đổi.
- thoả thuận khungThỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về các điều khoản cơ bản, định hướng chung, từ đó xây dựng các cam kết cụ thể trong từng lĩnh vực và từng giai đoạn.
- thoả thuêRất thoải mái, được tự do làm theo ý muốn (nói chung).