thiếc hàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiếc hàn (Danh từ)

Hợp kim được tạo thành từ chì và thiếc, thường được sử dụng trong các công việc hàn nối.

Ví dụ (2)
  • 1."Thiếc hàn được dùng phổ biến trong ngành điện và sửa chữa thiết bị."
  • 2."Khi hàn ống nước, người thợ thường sử dụng thiếc hàn để tạo ra mối nối chắc chắn."

Lưu ý khi sử dụng "thiếc hàn"

Lưu ý về danh từ

"thiếc hàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiếc hàn"

thiếc hàn là danh từ trong tiếng Việt. Hợp kim được tạo thành từ chì và thiếc, thường được sử dụng trong các công việc hàn nối. Ví dụ: "Thiếc hàn được dùng phổ biến trong ngành điện và sửa chữa thiết bị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này