thiên can

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên can (Danh từ)

Tên gọi chung cho mười ký hiệu chữ Hán sắp xếp theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Những ký hiệu này được kết hợp với mười hai ký hiệu của địa chi trong hệ thống tính toán thời gian truyền thống của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong phong thủy, người ta thường xem thiên can và địa chi để chọn thời điểm tốt."
  • 2."Mỗi năm đều tương ứng với một thiên can trong vòng 60 năm."

Lưu ý khi sử dụng "thiên can"

Lưu ý về danh từ

"thiên can" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên can"

thiên can là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho mười ký hiệu chữ Hán sắp xếp theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Những ký hiệu này được kết hợp với mười hai ký hiệu của địa chi trong hệ thống tính toán thời gian truyền thống của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á. Ví dụ: "Trong phong thủy, người ta thường xem thiên can và địa chi để chọn thời điểm tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này