thiết giáp hạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiết giáp hạm (Danh từ)

Tàu chiến lớn được trang bị vỏ thép dày để bảo vệ và tăng cường sức mạnh trong chiến đấu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong Thế chiến thứ hai, thiết giáp hạm đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều trận đánh trên biển."
  • 2."Nhiều quốc gia đã đầu tư vào việc phát triển và hiện đại hóa thiết giáp hạm của mình để tăng cường lực lượng hải quân."

Lưu ý khi sử dụng "thiết giáp hạm"

Lưu ý về danh từ

"thiết giáp hạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiết giáp hạm"

thiết giáp hạm là danh từ trong tiếng Việt. Tàu chiến lớn được trang bị vỏ thép dày để bảo vệ và tăng cường sức mạnh trong chiến đấu. Ví dụ: "Trong Thế chiến thứ hai, thiết giáp hạm đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều trận đánh trên biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này