thiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiết (Tính từ)
Theo một cách cần thiết hoặc không thể thiếu.
- 1."Chúng ta cần có một kế hoạch thiết thực cho dự án này."
- 2."Giày thể thao là trang phục thiết yếu khi tập luyện."
- 3."Sách vở là công cụ thiết yếu giúp tôi học tập tốt hơn."
Nghĩa 2: thiết (Danh từ)
Một thiết bị hoặc vật dụng cụ thể được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày.
- 1."Cái thiết bị này giúp tôi nấu ăn dễ hơn."
- 2."Tôi đã mua một thiết bị mới để nghe nhạc."
- 3."Trong phòng làm việc có nhiều thiết bị công nghệ hiện đại."
Nghĩa 3: thiết (Động từ)
Thiết lập hoặc tổ chức một cái gì đó.
- 1."Chúng ta cần thiết lập một cuộc họp với đối tác."
- 2."Tôi sẽ thiết kế một chương trình mới cho lớp học."
- 3."Họ đã thiết lập một hệ thống an ninh chặt chẽ cho văn phòng."
Lưu ý khi sử dụng "thiết"
Lưu ý về động từ
"thiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thiết" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thiết"
thiết là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Việt. Theo một cách cần thiết hoặc không thể thiếu. Ví dụ: "Chúng ta cần có một kế hoạch thiết thực cho dự án này."
Từ liên quan
thiếc hàn
Hợp kim được tạo thành từ chì và thiếc, thường được sử dụng trong các công việc hàn nối.
thiến
(Khẩu ngữ) chỉ việc cắt bỏ hoàn toàn một bộ phận hoặc phần nào đó.
thiếp
(Văn chương) từ mà người phụ nữ xưa dùng để tự xưng một cách khiêm nhường khi nói với chồng hoặc với đàn ông nói chung.
thiết bì
Một loại vải mỏng, thường được dùng để may quần áo hoặc trang trí.
thiết bị
Tổng hợp các máy móc, dụng cụ và phụ tùng cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
thiết bị hiển thị
Thiết bị cho phép hiển thị thông tin trên màn hình máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.