thiên chúa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên chúa (Danh từ)

Từ chỉ về Thiên Chúa, vị thần tối cao trong đạo Thiên Chúa.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người tin vào thiên chúa và đến nhà thờ cầu nguyện vào cuối tuần."
  • 2."Thiên chúa được tôn vinh trong nhiều lễ hội lớn của giáo hội."
  • 3."Câu chuyện về thiên chúa được truyền lại qua nhiều thế hệ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thiên chúa (Danh từ)

Một cách nói khác về Chúa hay Đức Chúa, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ luôn cầu nguyện và tìm kiếm sự hướng dẫn từ thiên chúa trong cuộc sống."
  • 2."Giáo lý của thiên chúa dạy chúng ta yêu thương người khác."
  • 3."Trong những lúc khó khăn, chị ấy thường dựa vào thiên chúa để tìm sự an ủi."

Lưu ý khi sử dụng "thiên chúa"

Lưu ý về danh từ

"thiên chúa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thiên chúa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thiên chúa"

thiên chúa là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ về Thiên Chúa, vị thần tối cao trong đạo Thiên Chúa. Ví dụ: "Nhiều người tin vào thiên chúa và đến nhà thờ cầu nguyện vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này