thị sát
Định nghĩa
Nghĩa 1: thị sát (Động từ)
(người chỉ huy, chỉ đạo) xem xét thực tế tại chỗ để hiểu rõ tình hình.
- 1."Giám đốc xuống thị sát công trường."
- 2."Đi thị sát tình hình."
- 3."Cán bộ đã tiến hành thị sát các dự án đang triển khai."
Lưu ý khi sử dụng "thị sát"
Lưu ý về động từ
"thị sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thị sát"
thị sát là động từ trong tiếng Việt. (người chỉ huy, chỉ đạo) xem xét thực tế tại chỗ để hiểu rõ tình hình. Ví dụ: "Giám đốc xuống thị sát công trường."
Từ liên quan
thị phi
(Từ cũ) chỉ sự đúng sai, phải trái.
thị phạm
Thực hiện động tác mẫu để người khác có thể theo dõi và học tập.
thị phần
Phần trăm hoặc tỷ lệ mà một doanh nghiệp nắm giữ trong tổng thị trường của một loại sản phẩm.
thị thành
Từ cũ tương đương với thành phố, khu vực đô thị.
thị thực
(Cơ quan có thẩm quyền) xác nhận và chứng thực nội dung, làm cho tài liệu được công nhận về mặt pháp lý.
thị trường
Nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Thị trường có thể là một không gian vật lý hoặc ảo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.