thiên binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên binh (Danh từ)

Binh lính từ trời; cũng được sử dụng để ám chỉ binh lính của nhà vua đi dẹp giặc, xem như thực hiện nhiệm vụ do trời phái.

Ví dụ (3)
  • 1.""Quân ta đã vào đến trong thành, thiên binh đã tới, chống cự cũng vô ích.""
  • 2."Trong truyền thuyết, thiên binh được coi là lực lượng thiện chiến nhất."
  • 3."Các vị thần đã sai thiên binh xuống giúp đỡ nhân dân trong lúc khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "thiên binh"

Lưu ý về danh từ

"thiên binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên binh"

thiên binh là danh từ trong tiếng Việt. Binh lính từ trời; cũng được sử dụng để ám chỉ binh lính của nhà vua đi dẹp giặc, xem như thực hiện nhiệm vụ do trời phái. Ví dụ: ""Quân ta đã vào đến trong thành, thiên binh đã tới, chống cự cũng vô ích.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này