thiên kim
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiên kim (Danh từ)
Từ cổ xưa trong văn chương, chỉ ngàn vàng; dùng để ví von cho những thứ cực kỳ quý giá.
- 1."Thiên kim tiểu thư"
- 2."Nhân nghĩa tựa thiên kim"
- 3."Trong lòng mẹ, tình thương như thiên kim."
Lưu ý khi sử dụng "thiên kim"
Lưu ý về danh từ
"thiên kim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiên kim"
thiên kim là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ xưa trong văn chương, chỉ ngàn vàng; dùng để ví von cho những thứ cực kỳ quý giá. Ví dụ: "Thiên kim tiểu thư"
Từ liên quan
thiên hình vạn trạng
Diễn tả sự đa dạng, phong phú với nhiều hình thức, trạng thái khác nhau.
thiên hướng
Khuynh hướng tự nhiên hướng đến một điều gì đó.
thiên hạ
(Khẩu ngữ) chỉ những người ngoài, không tính mình và những người thân thiết; thường được dùng để nói chung về xã hội.
thiên kiến
Ý kiến hoặc suy nghĩ mang tính thiên lệch, thường có sự áp đặt và không khách quan.
thiên kỉ
Thời gian kéo dài một thiên niên kỷ (mười thế kỷ).
thiên kỷ
Thời gian kéo dài một ngàn năm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.