thiên cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thiên cung (Danh từ)

Cung điện tưởng tượng trên trời theo truyền thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Chốn thiên cung"
  • 2."Những câu chuyện về thiên cung luôn thu hút sự chú ý của trẻ nhỏ."
  • 3."Các vị thần trong truyền thuyết đều sống ở thiên cung."

Lưu ý khi sử dụng "thiên cung"

Lưu ý về danh từ

"thiên cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thiên cung"

thiên cung là danh từ trong tiếng Việt. Cung điện tưởng tượng trên trời theo truyền thuyết. Ví dụ: "Chốn thiên cung"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này