thiết chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiết chế (Danh từ)
Cách tổ chức hoặc cấu trúc của một hệ thống, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị hay xã hội.
- 1."Thể chế"
- 2."Thiết chế dân chủ"
- 3."Thiết chế xã hội có vai trò quan trọng trong sự phát triển cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "thiết chế"
Lưu ý về danh từ
"thiết chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiết chế"
thiết chế là danh từ trong tiếng Việt. Cách tổ chức hoặc cấu trúc của một hệ thống, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị hay xã hội. Ví dụ: "Thể chế"
Từ liên quan
thiết bị hiển thị
Thiết bị cho phép hiển thị thông tin trên màn hình máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
thiết bị ngoại vi
Thiết bị kết nối với máy tính, được điều khiển bởi máy tính nhưng nằm tách rời khỏi bộ phận chứa CPU.
thiết bị đầu cuối
Thiết bị đầu cuối là các thiết bị mà người dùng sử dụng để tương tác với hệ thống máy tính hoặc mạng, như máy tính, điện thoại di động hay máy tính bảng.
thiết cốt
Có ý nghĩa như 'chí cốt', chỉ mối quan hệ sâu sắc, gần gũi.
thiết diện
Một thuật ngữ ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
thiết giáp
Tên gọi chung cho các loại xe tăng và xe bọc thép trong quân đội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.