thị trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thị trưởng (Danh từ)

Người đứng đầu một thành phố, đảm nhiệm công việc quản lý và điều hành các hoạt động của chính quyền địa phương.

Ví dụ (3)
  • 1."Thị trưởng công bố kế hoạch phát triển thành phố vào tuần tới."
  • 2."Công dân trong thành phố đã rất hào hứng khi gặp thị trưởng ở buổi lễ khai mạc."
  • 3."Tôi muốn hỏi ý kiến thị trưởng về giải pháp cho vấn đề giao thông trong khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "thị trưởng"

Lưu ý về danh từ

"thị trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thị trưởng"

thị trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu một thành phố, đảm nhiệm công việc quản lý và điều hành các hoạt động của chính quyền địa phương. Ví dụ: "Thị trưởng công bố kế hoạch phát triển thành phố vào tuần tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này