thi tuyển

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thi tuyển (Động từ)

Hành động tổ chức một cuộc thi để lựa chọn hoặc tuyển chọn những người có khả năng đáp ứng yêu cầu nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Trường đại học sẽ thi tuyển sinh viên mới vào tháng tới."
  • 2."Công ty đang thi tuyển nhân viên cho bộ phận marketing."
  • 3."Tôi đã đăng ký thi tuyển vào vị trí trợ lý quản lý dự án."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thi tuyển (Danh từ)

Cuộc thi hoặc quá trình lựa chọn, thường nhằm tuyển chọn người phù hợp cho một vị trí hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thi tuyển nhân viên là bước quan trọng trong quy trình tuyển dụng của công ty."
  • 2."Năm nay, thi tuyển vào trường nghệ thuật thu hút rất nhiều thí sinh."
  • 3."Kết quả thi tuyển sẽ được công bố vào cuối tuần này."

Lưu ý khi sử dụng "thi tuyển"

Lưu ý về động từ

"thi tuyển" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thi tuyển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thi tuyển" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thi tuyển"

thi tuyển là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tổ chức một cuộc thi để lựa chọn hoặc tuyển chọn những người có khả năng đáp ứng yêu cầu nhất. Ví dụ: "Trường đại học sẽ thi tuyển sinh viên mới vào tháng tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này