Từ vựng vần B (trang 7/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bẩyHành động hoặc quá trình đầu tiên đưa một vật gì ra khỏi mặt đất hoặc từ một vị trí nào đó lên cao.
- bảySố (ghi bằng 7) đứng liền sau số sáu trong dãy số tự nhiên.
- bậyTừ chỉ hành động hoặc hành vi sai trái, càn rỡ, không tuân theo lề lối hay khuôn phép.
- bẫyCái được bố trí sẵn nhằm lừa để người ta mắc vào.
- bậy bạTừ dùng để chỉ hành động không đúng mực hoặc thiếu suy nghĩ.
- bay biếnMất đi một cách nhanh chóng và không để lại bất kỳ dấu vết nào.
- bày biệnHành động bày ra những thứ không cần thiết nhằm mục đích phô trương.
- bay bổngBay lên cao, thoải mái và tự do trong không gian.
- bay bướmCó hình thức trau chuốt, bóng bẩy và có phần kiểu cách.
- bấy chàyMột từ cũ thường được sử dụng trong văn chương để chỉ thời gian đã qua.
- bấy chầy(Từ cũ, Văn chương) chỉ khoảng thời gian đã qua từ lâu.
- bây chừ(Phương ngữ) dùng để chỉ thời điểm hiện tại.
- bấy chừTừ chỉ thời điểm trong quá khứ, tương đương với 'bấy giờ'.
- bẫy cò keBẫy được làm rất sơ sài, trước đây thường được sử dụng để bắt chó.
- bày đặt(Ít dùng) có nghĩa giống như bịa đặt.
- bây giờThời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập đến.
- bấy giờKhoảng thời gian cụ thể được nhắc đến, có thể là trong quá khứ hoặc tương lai; nghĩa là khi ấy, lúc đó.
- bầy hầy(Phương ngữ) bẩn thỉu, lộn xộn và không gọn gàng.
- bay hơiChỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi ở lớp bề mặt.
- bấy lâuKhoảng thời gian dài từ lúc đã đề cập cho tới hiện tại; bao lâu nay.
- bay lượnHành động di chuyển trên không theo đường cong, thường được sử dụng để miêu tả cách mà các loài chim hoặc máy bay di chuyển.
- bày mưu đặt chướcHành động lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách tinh vi để đạt được mục đích nào đó, thường là không minh bạch.
- bấy nayThể hiện một khoảng thời gian trước đây đến hiện tại, thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chưa thay đổi.
- bay nhảyHành động đi lại, tham gia vào nhiều hoạt động theo sở thích, không chịu ở yên một chỗ.
- bầy nhầy(Khẩu ngữ) diễn tả sự nhùng nhằng, không rõ ràng hoặc không dứt khoát.
- bây nhiêuĐại từ chỉ số lượng xác định cụ thể đang được đề cập đến; tương đương với 'ngần này' hoặc 'từng này'.
- bấy nhiêuDùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó, thường có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'ngần ấy'.
- bày tỏDiễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm một cách rõ ràng.
- bầy tôiNhững người phục tùng, phục vụ cho một người có quyền lực cao hơn, thường là vua chúa hoặc lãnh đạo.
- bày vai(Phương ngữ) Chỉ những người cùng hàng nhau trong quan hệ thứ bậc hoặc về tuổi tác.
- bày vẽHành động tổ chức hoặc trang trí một cách phức tạp nhằm tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
- bazookaVũ khí hình ống, sử dụng nguyên lý phản lực để phóng đạn, chủ yếu được dùng để bắn xe tăng.
- bchMột loại trái cây nhỏ, có màu xanh hoặc đỏ, thường được sử dụng để chế biến đồ ăn hoặc làm đồ uống.
- beĐồ đựng rượu có bầu tròn, cổ dài, thường được làm từ sành hoặc sứ.
- bé(Khẩu ngữ) dùng để chỉ âm thanh rất khẽ, chỉ nghe thấy nếu chú ý.
- bẹBộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.
- bệChỗ được xây, đắp hoặc kê cao lên để đặt vật gì.
- bèPhần nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ cùng loại trong dàn nhạc, hoặc cho một hoặc nhiều giọng hát cùng loại trong dàn hợp xướng.
- bêCon bò non.
- bếHành động nâng một người hoặc động vật lên bằng cách dùng tay đỡ và giữ sát vào cơ thể.
- bềKhía cạnh, phương diện của một sự việc.
- bễDụng cụ có ống để thổi không khí vào lò, giúp lửa bùng cháy mạnh hơn.
- bể(Phương ngữ)
- bẽTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cảm giác thẹn thùng, ngượng ngùng khi bị người khác cười chê.
- bẻTừ dùng để chỉ hành động phản bác lại một quan điểm hoặc ý kiến nào đó.
- bẻ baiHành động vừa chê bai, vừa bắt bẻ những điều nhỏ nhặt.
- bè bạnNhững người bạn thân thiết, có mối quan hệ gắn bó.
- bẽ bàngCảm giác hổ thẹn và buồn tủi vì bị người khác chê cười.
- bẻ bãoHành động kéo giật thớ thịt ở xương sống, khu vực phía trên thắt lưng, để giảm đau bụng hoặc đau lưng. Đây là một phương pháp chữa bệnh dân gian.
- be beTừ mô phỏng âm thanh của dê hoặc cừu khi kêu.
- be béCó kích thước hoặc âm thanh nhỏ, nhẹ.
- bè bèTừ chỉ sự bề ngang quá rộng, gây mất cân đối và tạo cảm giác không thẩm mỹ.
- bề bềDiễn tả trạng thái nhiều, cái này tiếp nối cái kia một cách dày đặc.
- be bétÂm thanh nhẹ nhàng, êm dịu hoặc là một hoạt động giải trí, vui vẻ.
- bê bếtBị dính bẩn và có vết bẩn khắp nơi.
- bê bốiCó nhiều điều rắc rối và tiêu cực, khó giải quyết một cách tốt đẹp.
- bể bơiBể lớn được xây dựng để chứa nước cho việc bơi lội.
- bề bộnNhiều thứ đan xen, lộn xộn và không có trật tự.
- bé bỏngVừa nhỏ vừa yếu, thường được dùng để mô tả các sự vật hay sinh vật với kích thước nhỏ bé và mong manh.
- bế bồngCó nghĩa là bồng bế, ám chỉ hành động bế hoặc ôm trẻ nhỏ vào lòng.
- bé cái lầmTrẻ em, thường dùng để chỉ một đứa trẻ gái đang độ tuổi nhỏ.
- bể cạnBể cạn là một loại bể nước có độ sâu thấp, thường dùng để chứa nước cho tưới tiêu hoặc nuôi trồng thủy sản.
- bè cánhTập hợp những người kết nối với nhau, thường để thực hiện những hành vi không chính đáng.
- bẻ còHành động bẻ gẫy hoặc làm cho một vật không còn ở trạng thái ban đầu, thường là để làm hỏng hoặc tạo ra tiếng kêu.
- bé conĐứa bé, đứa trẻ.
- bé dạiÍt sử dụng, tương tự như 'nhỏ dại', miêu tả sự ngây thơ hoặc chưa trưởng thành.
- bè đảngTổ chức gồm những người liên kết với nhau để tranh giành quyền lợi hoặc ảnh hưởng.
- bể dâu(Từ cũ, Văn chương) bãi biển chuyển thành ruộng dâu; được sử dụng để ẩn dụ cho những biến động lớn trong cuộc sống.
- bề dướiĐịa vị của những người cấp dưới, thể hiện sự phục tùng đối với cấp trên.
- bẻ ghiHành động điều khiển ghi nhằm đưa xe lửa hoặc xe điện chuyển sang đường khác.
- bế giảngHành động kết thúc một khóa học hoặc một năm học.
- bệ hạ(Từ cũ) từ dùng để tôn xưng vua trong thời kỳ phong kiến.
- bẻ hành bẻ tỏiHành động làm việc gì một cách vội vàng, không có kế hoạch.
- bé hạt tiêuCách nói chỉ những đứa trẻ nhỏ, thường là nghịch ngợm, đáng yêu.
- bẻ hoẹCụm từ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'oẻ hoẹ'.
- bé hoẻn(Khẩu ngữ) diễn tả sự nhỏ bé, đến mức có thể coi là không đáng kể.
- bể khổCuộc sống tràn đầy nỗi khổ sở, theo quan niệm của đạo Phật.
- bẻ khoá(Khẩu ngữ) sử dụng kỹ thuật lập trình để làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác không còn hiệu lực bảo vệ.
- bẻ khụcHành động bẻ gập các đốt xương để phát ra tiếng kêu, giúp giảm cảm giác mỏi.
- bệ kiến(Cách nói cổ) Làm thủ tục yết kiến vua hoặc người có địa vị cao.
- bế kinhHiện tượng khi kinh nguyệt không xuất hiện.
- bẻ lái(Khẩu ngữ) Hành động điều khiển tay lái để hướng dẫn tàu thuyền, xe cộ đi theo một hướng mong muốn.
- bè lũNhóm người liên kết với nhau để thực hiện những hành động xấu xa.
- bế mạc(Trang trọng) Dùng để chỉ việc kết thúc một hội nghị, triển lãm, hoặc sự kiện nào đó.
- bề mặtPhần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên biên giới của một vật thể.
- bẽ mặtCảm giác bị mất thể diện trước người khác, không còn mặt mũi nào nữa.
- bẹ mèoBẹ (cau, chuối) còn non.
- bé mọnChỉ sự nhỏ bé và thấp kém.
- bề nào cũngDùng để chỉ một phương diện, cách thức hay một lựa chọn nào đó trong tình huống cụ thể.
- bề ngoàiVẻ bề ngoài thể hiện ra bên ngoài, khác với bản chất thực sự.
- bệ ngọc(Từ cũ) chỉ một loại bệ dùng để nâng đỡ, thường liên quan đến hình ảnh sang trọng, quý giá như bệ rồng.
- bé nhỏDiễn tả sự nhỏ bé, ít kích thước hoặc tầm quan trọng.
- bè pháiTập hợp những người kết hợp vì lợi ích cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ tổ chức.
- bệ phóngThiết bị dùng để đặt và phóng tên lửa, bom, đạn, và các loại vũ khí khác.
- bể phốtMột hệ thống chứa chất thải để xử lý và lưu trữ nước thải từ nhà vệ sinh.
- bế quan toả cảngHành động hạn chế hoặc ngăn cản việc giao lưu, trao đổi hàng hóa và thông tin với bên ngoài.
- bệ rạcLôi thôi, tồi tệ đến mức ảnh hưởng đến nhân cách.
- bê rêChiếc mũ làm bằng dạ, có hình tròn và phẳng, không có vành, với một núm nhỏ trang trí ở đỉnh.
- bệ rồngBệ đặt ngai cho vua ngồi; cũng có thể dùng để chỉ vị vua.
- bể sâu sóng cảBể sâu sóng cả chỉ tình huống hoặc nơi có thử thách lớn lao, khó khăn để vượt qua.
- bể sở sông ngôMột chỗ ngồi tụ tập, thường là điểm hẹn hoặc nơi vui chơi của giới trẻ.
- bê-taChỉ một dạng số hoặc một hệ số trong toán học và vật lý, thường dùng để biểu thị một phần trong các công thức hoặc lý thuyết.
- bế tắc(quá trình hoạt động hoặc tiến triển) bị dừng lại hoàn toàn do gặp phải trở ngại lớn, không có cách nào vượt qua.
- bê thaHam mê chơi bời bừa bãi đến mức mất đi nhân cách.
- bề thếQuy mô, phạm vi rộng lớn, thường được dùng để chỉ sự hoành tráng hoặc ấn tượng.
- bệ tìVật hoặc nơi dành để tựa hoặc chống đỡ một vật khác.
- bề tôi(Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa.
- bê tôngVật liệu xây dựng được tạo ra từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, thường được đúc vào khuôn.
- bê tông cốt sắtLoại vật liệu xây dựng được làm từ bê tông kết hợp với thép cốt để tăng cường sức bền và khả năng chịu lực.
- bê tông cốt thépBê tông được gia cố bằng cốt thép để gia tăng khả năng chịu lực.
- bê trễĐể chỉ trạng thái công việc bị ứ đọng hoặc chậm lại do thiếu sự quan tâm và chăm sóc hợp lý.
- bê trệ(Từ cổ, ít sử dụng) có nghĩa tương tự như bê trễ, chỉ trạng thái chậm chạp, lười biếng.
- bề trên(thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc.
- bể treoBể chứa nước được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có thiết kế để treo hoặc đặt tại vị trí cao.
- bệ vệCó vẻ ngoài oai nghiêm, thường chỉ về nam giới.
- bé xé ra toHành động của trẻ nhỏ phá hỏng hoặc làm rách một vật gì đó, thường là khi chơi đùa.
- bệ xíThiết bị vệ sinh, thường được làm bằng sứ, dùng để đại tiện hoặc tiểu tiện.
- béc giêGiống chó lớn, có tai vểnh, có nguồn gốc từ châu Âu, rất thông minh, thường được nuôi để bảo vệ nhà cửa hoặc làm chó trinh thám.
- bệchMàu trắng hoặc sáng, thường được dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc nhợt nhạt.
- bệch bạcMàu da nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe kém.
- bẻm mépTính từ chỉ người khéo nói và nói nhiều, thường không đáng tin (thường mang ý chê bai).
- bénBắt đầu làm quen hoặc gắn bó với ai đó.
- bèn(làm việc gì) ngay lập tức sau một trạng thái hoặc sự việc nào đó, nhằm đáp ứng hoặc thỏa mãn điều gì.
- bênMặt hoặc cạnh không phải là đáy trong một hình khối.
- bếnNơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.
- bềnTừ chỉ sự giữ nguyên lâu dài, không thay đổi hoặc suy yếu, bất chấp những tác động từ bên ngoài.
- bển(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên kia, bên đó.
- bẹnVùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
- bệnHành động quấn và dính chặt vào nhau.
- bến bãiKhu vực hoặc địa điểm bên bờ sông, hồ, biển, nơi thường dùng để cập bến tàu, thuyền.
- bèn bẹt(hình khối, âm thanh) có dạng hơi bẹt.
- bền bỉCó khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn trong thời gian dài để theo đuổi mục tiêu đến cùng.
- bên bịPhía hoặc người bị kiện trong một vụ án, đối lập với phía hoặc người khởi kiện (gọi là bên nguyên).
- bến bờVùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi.
- bền chặtChỉ sự chặt chẽ và bền bỉ, khó tách rời hoặc phá vỡ.
- bền chíKhông thay đổi ý chí, kiên định và không nao núng trước mọi khó khăn, trở ngại.
- ben-denTừ chỉ tên một loại đèn dùng để soi sáng, thường có hình dáng đặc trưng và được sử dụng phổ biến trong các gia đình.
- bền ganCó khả năng chịu đựng thử thách, không nao núng trước khó khăn hay nguy hiểm.
- bén gót(Khẩu ngữ) theo kịp, sánh kịp với ai đó.
- bẽn lẽnCó dáng điệu rụt rè, thiếu tự nhiên do cảm thấy e thẹn hoặc vì chưa quen.
- bền lòngLuôn giữ vững tinh thần và ý chí, không thay đổi dù có khó khăn.
- bén mảng(Khẩu ngữ) đến gần nơi không phải là nơi mình nên tới.
- bén ngót(Phương ngữ) dùng để miêu tả nét sắc và ngọt của một vật thể.
- bên nguyênNgười hoặc phía đưa đơn kiện tại toà án, trong quan hệ với phía bị kiện, được gọi là bên bị.
- bến nướcNơi tiếp nhận hoặc dừng lại cho tàu thuyền, thường là ven sông, hồ hoặc biển.
- bến tàuNơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu.
- bền vữngCó tính chất vững chắc và kéo dài theo thời gian.
- bến xeBến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.
- béng(mất hoặc quên) một cách rất nhanh chóng và không để lại dấu vết gì.
- bênhNghiêng lên do mất cân bằng.
- bềnhNổi lên rõ rệt trên mặt nước.
- bệnhTình trạng cơ thể không bình thường, có thể gây ra đau đớn hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động.
- bệnh ánBản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.
- bệnh bạch cầuBệnh ác tính của cơ quan tạo máu, dẫn đến sự gia tăng bất thường số lượng bạch cầu trong máu.
- bềnh bệchMàu sắc hoặc tình trạng hơi nhợt nhạt hoặc mờ nhạt.
- bệnh binhQuân nhân mắc bệnh và đang trong quá trình điều trị.
- bềnh bồngTừ miêu tả sự nhẹ nhàng, lơ lửng hoặc không vững chắc, giống như bồng bềnh.
- bệnh cănNguyên nhân gốc rễ của một loại bệnh, là yếu tố dẫn đến sự phát sinh và phát triển của bệnh.
- bệnh dịchTình trạng dịch bệnh, thường ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc động vật.
- bệnh hoạnTrạng thái bị đau ốm, bệnh tật một cách tổng quát.
- bệnh kínBệnh hoa liễu, thường được gọi một cách kiêng kị.
- bệnh líNhững dấu hiệu hoặc hiện tượng liên quan đến bệnh tật (nói chung).
- bệnh lí họcBộ môn y học nghiên cứu nguyên nhân, triệu chứng, diễn biến và các phương pháp điều trị của bệnh tật.
- bệnh lýTình trạng sức khỏe bất thường, thường liên quan đến sự rối loạn hoặc tổn thương trong cơ thể.
- bệnh lý họcNgành khoa học nghiên cứu về bệnh tật và cách thức gây ra, diễn biến cũng như biện pháp phòng ngừa và điều trị chúng.
- bệnh nghề nghiệpBệnh phát sinh do ảnh hưởng của điều kiện lao động có hại.
- bệnh nhânNgười đang bị bệnh và được điều trị tại cơ sở y tế, liên quan đến bác sĩ và quy trình chăm sóc sức khỏe.
- bệnh nhiNgười bệnh là trẻ em.
- bệnh phẩmChất được lấy từ cơ thể bệnh nhân như đờm, nước tiểu, máu, v.v. để tiến hành xét nghiệm, hỗ trợ cho việc chẩn đoán bệnh.
- bệnh sĩTừ dùng để chỉ sự sĩ diện một cách thái quá, thường gây phiền phức cho bản thân hoặc người khác.
- bệnh sửThông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân.
- bệnh tâm thầnBệnh do rối loạn chức năng của não, dẫn đến những thay đổi bất thường trong ý thức và hành vi của con người.
- bệnh tậtCác vấn đề sức khỏe, bệnh lý làm ảnh hưởng đến cơ thể và tinh thần của con người.
- bệnh thời khíBệnh dịch xuất hiện theo mùa, liên quan đến điều kiện thời tiết và khí hậu.
- bệnh tíchDấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh còn lại trên cơ thể.
- bệnh tìnhTình hình và diễn biến của một căn bệnh.
- bệnh trạngTrạng thái của một bệnh lý.
- bệnh tưởngTrạng thái tâm lý lo lắng khi bị ám ảnh rằng mình đang mắc một căn bệnh nào đó, nhưng thực tế thì không phải.
- bệnh việnCơ sở y tế nơi khám bệnh và điều trị cho những người ốm đau.
- bênh vựcHành động đứng về phía nào đó để chống lại sự công kích hoặc xâm phạm, nhằm bảo vệ và che chở.