bê trễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bê trễ (Động từ)
Để chỉ trạng thái công việc bị ứ đọng hoặc chậm lại do thiếu sự quan tâm và chăm sóc hợp lý.
- 1."Công việc bê trễ do thiếu nhân lực."
- 2."Chúng ta cần tìm cách để không để dự án bê trễ."
- 3."Nếu không khắc phục kịp thời, mọi kế hoạch sẽ bê trễ."
Lưu ý khi sử dụng "bê trễ"
Lưu ý về động từ
"bê trễ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bê trễ"
bê trễ là động từ trong tiếng Việt. Để chỉ trạng thái công việc bị ứ đọng hoặc chậm lại do thiếu sự quan tâm và chăm sóc hợp lý. Ví dụ: "Công việc bê trễ do thiếu nhân lực."
Từ liên quan
bê bối
Có nhiều điều rắc rối và tiêu cực, khó giải quyết một cách tốt đẹp.
bê rê
Chiếc mũ làm bằng dạ, có hình tròn và phẳng, không có vành, với một núm nhỏ trang trí ở đỉnh.
bê tha
Ham mê chơi bời bừa bãi đến mức mất đi nhân cách.
bê trệ
(Từ cổ, ít sử dụng) có nghĩa tương tự như bê trễ, chỉ trạng thái chậm chạp, lười biếng.
bê tông
Vật liệu xây dựng được tạo ra từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, thường được đúc vào khuôn.
bê tông cốt sắt
Loại vật liệu xây dựng được làm từ bê tông kết hợp với thép cốt để tăng cường sức bền và khả năng chịu lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.