bến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bến (Danh từ)

Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.

Ví dụ (4)
  • 1."Bến đò"
  • 2."Xe đã vào bến."
  • 3.""Thuyền ơi có nhớ bến chăng, Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.""
  • 4."Tàu đã cập bến và hành khách bắt đầu xuống."

Lưu ý khi sử dụng "bến"

Lưu ý về danh từ

"bến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bến"

bến là danh từ trong tiếng Việt. Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa. Ví dụ: "Bến đò"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này