bến
Định nghĩa
Nghĩa 1: bến (Danh từ)
Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.
- 1."Bến đò"
- 2."Xe đã vào bến."
- 3.""Thuyền ơi có nhớ bến chăng, Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.""
- 4."Tàu đã cập bến và hành khách bắt đầu xuống."
Lưu ý khi sử dụng "bến"
Lưu ý về danh từ
"bến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bến"
bến là danh từ trong tiếng Việt. Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa. Ví dụ: "Bến đò"
Từ liên quan
bế mạc
(Trang trọng) Dùng để chỉ việc kết thúc một hội nghị, triển lãm, hoặc sự kiện nào đó.
bế quan toả cảng
Hành động hạn chế hoặc ngăn cản việc giao lưu, trao đổi hàng hóa và thông tin với bên ngoài.
bế tắc
(quá trình hoạt động hoặc tiến triển) bị dừng lại hoàn toàn do gặp phải trở ngại lớn, không có cách nào vượt qua.
bến bãi
Khu vực hoặc địa điểm bên bờ sông, hồ, biển, nơi thường dùng để cập bến tàu, thuyền.
bến bờ
Vùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi.
bến nước
Nơi tiếp nhận hoặc dừng lại cho tàu thuyền, thường là ven sông, hồ hoặc biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.