bện
Định nghĩa
Nghĩa 1: bện (Động từ)
Hành động quấn và dính chặt vào nhau.
- 1."Rơm bện vào bánh xe."
- 2."Con bện mẹ."
- 3."Dây thừng bện chặt vào nhau."
- 4."Tóc cô ấy được bện thành nhiều bím."
Lưu ý khi sử dụng "bện"
Lưu ý về động từ
"bện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bện"
bện là động từ trong tiếng Việt. Hành động quấn và dính chặt vào nhau. Ví dụ: "Rơm bện vào bánh xe."
Từ liên quan
bệ xí
Thiết bị vệ sinh, thường được làm bằng sứ, dùng để đại tiện hoặc tiểu tiện.
bệch
Màu trắng hoặc sáng, thường được dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc nhợt nhạt.
bệch bạc
Màu da nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe kém.
bệnh
Tình trạng cơ thể không bình thường, có thể gây ra đau đớn hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động.
bệnh binh
Quân nhân mắc bệnh và đang trong quá trình điều trị.
bệnh bạch cầu
Bệnh ác tính của cơ quan tạo máu, dẫn đến sự gia tăng bất thường số lượng bạch cầu trong máu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.