bê-ta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bê-ta (Danh từ)

Chỉ một dạng số hoặc một hệ số trong toán học và vật lý, thường dùng để biểu thị một phần trong các công thức hoặc lý thuyết.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ số bê-ta trong phương trình này cho thấy mối quan hệ giữa hai biến."
  • 2."Trong lý thuyết hiệu ứng bê-ta, bạn có thể thấy sự thay đổi của hệ thống khi thay đổi một yếu tố."

Lưu ý khi sử dụng "bê-ta"

Lưu ý về danh từ

"bê-ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bê-ta"

bê-ta là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ một dạng số hoặc một hệ số trong toán học và vật lý, thường dùng để biểu thị một phần trong các công thức hoặc lý thuyết. Ví dụ: "Hệ số bê-ta trong phương trình này cho thấy mối quan hệ giữa hai biến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này