bề tôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bề tôi (Danh từ)

(Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa.

Ví dụ (3)
  • 1."Một bề tôi trung thành."
  • 2."Trong lịch sử, nhiều bề tôi đã phục vụ tận tụy cho triều đình."
  • 3."Bề tôi thường được kính trọng trong xã hội phong kiến."

Lưu ý khi sử dụng "bề tôi"

Lưu ý về danh từ

"bề tôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bề tôi"

bề tôi là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa. Ví dụ: "Một bề tôi trung thành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này