bệnh án

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bệnh án (Danh từ)

Bản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ đã yêu cầu tôi mang theo bệnh án khi đến khám."
  • 2."Khi nhập viện, tôi phải điền thông tin vào bệnh án để bác sĩ nắm rõ tình hình."
  • 3."Bệnh án của anh ấy ghi rõ các triệu chứng và điều trị đã thực hiện trước đó."

Lưu ý khi sử dụng "bệnh án"

Lưu ý về danh từ

"bệnh án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bệnh án"

bệnh án là danh từ trong tiếng Việt. Bản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị. Ví dụ: "Bác sĩ đã yêu cầu tôi mang theo bệnh án khi đến khám."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này