bề
Định nghĩa
Nghĩa 1: bề (Danh từ)
Khía cạnh, phương diện của một sự việc.
- 1."Cực khổ trăm bề."
- 2."Dễ bề làm ăn."
- 3."Liệu bề khuyên bảo nhau."
- 4.""Kiều càng sắc sảo mặn mà, So bề tài sắc, lại là phần hơn.""
- 5."Mỗi bề của vấn đề đều cần được xem xét kỹ lưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "bề"
Lưu ý về danh từ
"bề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bề"
bề là danh từ trong tiếng Việt. Khía cạnh, phương diện của một sự việc. Ví dụ: "Cực khổ trăm bề."
Từ liên quan
bếp núc
Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.
bếp nước
Từ chỉ không gian hoặc dụng cụ dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
bết
Dính sát vào, tạo thành một lớp đồng nhất.
bề bề
Diễn tả trạng thái nhiều, cái này tiếp nối cái kia một cách dày đặc.
bề bộn
Nhiều thứ đan xen, lộn xộn và không có trật tự.
bề dưới
Địa vị của những người cấp dưới, thể hiện sự phục tùng đối với cấp trên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.