bay biến

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bay biến (Động từ)

Mất đi một cách nhanh chóng và không để lại bất kỳ dấu vết nào.

Ví dụ (2)
  • 1."Nỗi phiền muộn bỗng dưng bay biến hết."
  • 2."Tất cả tâm trạng u ám của tôi đã bay biến khi nghe tin vui."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: bay biến (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) Chối cãi một cách nhanh chóng và dễ dàng, như thể không hề có gì xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Chối bay biến."
  • 2."Cãi bay cãi biến."
  • 3."Anh ta luôn tìm cách chối bay biến mỗi khi có vấn đề xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "bay biến"

Lưu ý về động từ

"bay biến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bay biến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bay biến"

bay biến là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Mất đi một cách nhanh chóng và không để lại bất kỳ dấu vết nào. Ví dụ: "Nỗi phiền muộn bỗng dưng bay biến hết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này