bê tông cốt sắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bê tông cốt sắt (Danh từ)

Loại vật liệu xây dựng được làm từ bê tông kết hợp với thép cốt để tăng cường sức bền và khả năng chịu lực.

Ví dụ (2)
  • 1."Các công trình hiện đại thường sử dụng bê tông cốt sắt để đảm bảo độ bền vững."
  • 2."Bê tông cốt sắt là lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng dân dụng."

Lưu ý khi sử dụng "bê tông cốt sắt"

Lưu ý về danh từ

"bê tông cốt sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bê tông cốt sắt"

bê tông cốt sắt là danh từ trong tiếng Việt. Loại vật liệu xây dựng được làm từ bê tông kết hợp với thép cốt để tăng cường sức bền và khả năng chịu lực. Ví dụ: "Các công trình hiện đại thường sử dụng bê tông cốt sắt để đảm bảo độ bền vững."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này