bê tông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bê tông (Danh từ)

Vật liệu xây dựng được tạo ra từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, thường được đúc vào khuôn.

Ví dụ (4)
  • 1."Máy trộn bê tông"
  • 2."Đổ bê tông"
  • 3."Cấu trúc này được xây dựng từ bê tông cốt thép."
  • 4."Chúng ta cần chuẩn bị bê tông trước khi thi công."

Lưu ý khi sử dụng "bê tông"

Lưu ý về danh từ

"bê tông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bê tông"

bê tông là danh từ trong tiếng Việt. Vật liệu xây dựng được tạo ra từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, thường được đúc vào khuôn. Ví dụ: "Máy trộn bê tông"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này