bể treo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bể treo (Danh từ)

Bể chứa nước được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có thiết kế để treo hoặc đặt tại vị trí cao.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi lắp đặt một bể treo ở tầng thượng để chứa nước mưa."
  • 2."Bể treo rất tiện lợi cho những nhà có diện tích nhỏ."

Lưu ý khi sử dụng "bể treo"

Lưu ý về danh từ

"bể treo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bể treo"

bể treo là danh từ trong tiếng Việt. Bể chứa nước được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có thiết kế để treo hoặc đặt tại vị trí cao. Ví dụ: "Chúng tôi lắp đặt một bể treo ở tầng thượng để chứa nước mưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này