bệnh sử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bệnh sử (Danh từ)

Thông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ đã yêu cầu cung cấp bệnh sử để đánh giá tình hình sức khỏe."
  • 2."Khi khám bệnh, việc khai thác bệnh sử rất quan trọng để có chẩn đoán chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "bệnh sử"

Lưu ý về danh từ

"bệnh sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bệnh sử"

bệnh sử là danh từ trong tiếng Việt. Thông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân. Ví dụ: "Bác sĩ đã yêu cầu cung cấp bệnh sử để đánh giá tình hình sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này