bễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bễ (Danh từ)
Dụng cụ có ống để thổi không khí vào lò, giúp lửa bùng cháy mạnh hơn.
- 1."Thở như kéo bễ."
- 2."Ống bễ."
- 3."Họ sử dụng bễ để duy trì ngọn lửa trong bếp."
- 4."Khi lửa yếu, chúng ta thường cần đến bễ để thổi thêm khí."
Lưu ý khi sử dụng "bễ"
Lưu ý về danh từ
"bễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bễ"
bễ là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ có ống để thổi không khí vào lò, giúp lửa bùng cháy mạnh hơn. Ví dụ: "Thở như kéo bễ."
Từ liên quan
bể sở sông ngô
Một chỗ ngồi tụ tập, thường là điểm hẹn hoặc nơi vui chơi của giới trẻ.
bể treo
Bể chứa nước được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có thiết kế để treo hoặc đặt tại vị trí cao.
bển
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ vị trí bên kia, bên đó.
bệ
Chỗ được xây, đắp hoặc kê cao lên để đặt vật gì.
bệ hạ
(Từ cũ) từ dùng để tôn xưng vua trong thời kỳ phong kiến.
bệ kiến
(Cách nói cổ) Làm thủ tục yết kiến vua hoặc người có địa vị cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.