be be
Định nghĩa
Nghĩa 1: be be (Động từ)
Từ mô phỏng âm thanh của dê hoặc cừu khi kêu.
- 1."Con dê kêu be be."
- 2."Nghe thấy tiếng be be, tôi biết bên kia có một đàn cừu."
Lưu ý khi sử dụng "be be"
Lưu ý về động từ
"be be" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "be be"
be be là động từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của dê hoặc cừu khi kêu. Ví dụ: "Con dê kêu be be."
Từ liên quan
bazooka
Vũ khí hình ống, sử dụng nguyên lý phản lực để phóng đạn, chủ yếu được dùng để bắn xe tăng.
bch
Một loại trái cây nhỏ, có màu xanh hoặc đỏ, thường được sử dụng để chế biến đồ ăn hoặc làm đồ uống.
be
Đồ đựng rượu có bầu tròn, cổ dài, thường được làm từ sành hoặc sứ.
be bé
Có kích thước hoặc âm thanh nhỏ, nhẹ.
be bét
Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu hoặc là một hoạt động giải trí, vui vẻ.
ben-den
Từ chỉ tên một loại đèn dùng để soi sáng, thường có hình dáng đặc trưng và được sử dụng phổ biến trong các gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.