bè phái
Định nghĩa
Nghĩa 1: bè phái (Danh từ)
Tập hợp những người kết hợp vì lợi ích cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ tổ chức.
- 1."Chia thành nhiều bè phái."
- 2."Năm bè bảy phái."
- 3."Trong công ty luôn tồn tại những bè phái gây khó khăn cho sự phát triển chung."
Nghĩa 2: bè phái (Tính từ)
Có khuynh hướng tạo ra sự chia rẽ trong nội bộ tổ chức.
- 1."Tư tưởng bè phái."
- 2."Óc bè phái."
- 3."Những ý kiến bè phái không mang lại lợi ích gì cho tập thể."
Lưu ý khi sử dụng "bè phái"
Lưu ý về tính từ
"bè phái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bè phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bè phái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bè phái"
bè phái là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người kết hợp vì lợi ích cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ tổ chức. Ví dụ: "Chia thành nhiều bè phái."
Từ liên quan
bè bạn
Những người bạn thân thiết, có mối quan hệ gắn bó.
bè cánh
Tập hợp những người kết nối với nhau, thường để thực hiện những hành vi không chính đáng.
bè lũ
Nhóm người liên kết với nhau để thực hiện những hành động xấu xa.
bè đảng
Tổ chức gồm những người liên kết với nhau để tranh giành quyền lợi hoặc ảnh hưởng.
bèn
(làm việc gì) ngay lập tức sau một trạng thái hoặc sự việc nào đó, nhằm đáp ứng hoặc thỏa mãn điều gì.
bèn bẹt
(hình khối, âm thanh) có dạng hơi bẹt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.