bệnh trạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệnh trạng (Danh từ)
Trạng thái của một bệnh lý.
- 1."Bệnh trạng khá trầm trọng."
- 2."Bệnh trạng của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể."
- 3."Các bác sĩ đang theo dõi bệnh trạng của người bệnh."
Lưu ý khi sử dụng "bệnh trạng"
Lưu ý về danh từ
"bệnh trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bệnh trạng"
bệnh trạng là danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái của một bệnh lý. Ví dụ: "Bệnh trạng khá trầm trọng."
Từ liên quan
bệnh sĩ
Từ dùng để chỉ sự sĩ diện một cách thái quá, thường gây phiền phức cho bản thân hoặc người khác.
bệnh sử
Thông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân.
bệnh thời khí
Bệnh dịch xuất hiện theo mùa, liên quan đến điều kiện thời tiết và khí hậu.
bệnh tâm thần
Bệnh do rối loạn chức năng của não, dẫn đến những thay đổi bất thường trong ý thức và hành vi của con người.
bệnh tình
Tình hình và diễn biến của một căn bệnh.
bệnh tích
Dấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh còn lại trên cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.