bênh
Định nghĩa
Nghĩa 1: bênh (Động từ)
Nghiêng lên do mất cân bằng.
- 1."Một đầu ghế băng bênh lên."
- 2."Cái cầu bênh khi có gió lớn."
Nghĩa 2: bênh (Động từ)
Đứng về phía ai đó để bảo vệ hoặc biện hộ.
- 1."Bênh nhau chầm chập."
- 2."Bênh con ra mặt."
- 3."Tôi sẽ bênh chị ấy nếu có ai đó nói xấu."
Lưu ý khi sử dụng "bênh"
Lưu ý về động từ
"bênh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "bênh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bênh"
bênh là động từ trong tiếng Việt. Nghiêng lên do mất cân bằng. Ví dụ: "Một đầu ghế băng bênh lên."
Từ liên quan
bên
Mặt hoặc cạnh không phải là đáy trong một hình khối.
bên bị
Phía hoặc người bị kiện trong một vụ án, đối lập với phía hoặc người khởi kiện (gọi là bên nguyên).
bên nguyên
Người hoặc phía đưa đơn kiện tại toà án, trong quan hệ với phía bị kiện, được gọi là bên bị.
bênh vực
Hành động đứng về phía nào đó để chống lại sự công kích hoặc xâm phạm, nhằm bảo vệ và che chở.
bêu
Có nghĩa là làm cho ai đó bị xấu hổ, hoặc chỉ trích công khai.
bêu diếu
Hành động phơi bày một cách không nể nang, thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc châm chọc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.