bênh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bênh (Động từ)

Nghiêng lên do mất cân bằng.

Ví dụ (2)
  • 1."Một đầu ghế băng bênh lên."
  • 2."Cái cầu bênh khi có gió lớn."
2
Động từ

Nghĩa 2: bênh (Động từ)

Đứng về phía ai đó để bảo vệ hoặc biện hộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bênh nhau chầm chập."
  • 2."Bênh con ra mặt."
  • 3."Tôi sẽ bênh chị ấy nếu có ai đó nói xấu."

Lưu ý khi sử dụng "bênh"

Lưu ý về động từ

"bênh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bênh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bênh"

bênh là động từ trong tiếng Việt. Nghiêng lên do mất cân bằng. Ví dụ: "Một đầu ghế băng bênh lên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này