bệ rạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệ rạc (Tính từ)
Lôi thôi, tồi tệ đến mức ảnh hưởng đến nhân cách.
- 1."Nhà cửa bệ rạc không ai muốn đến thăm."
- 2."Sống bệ rạc sẽ khiến bản thân mất tự trọng."
- 3."Anh ta đã sống một cuộc đời bệ rạc và đầy bi kịch."
Lưu ý khi sử dụng "bệ rạc"
Lưu ý về tính từ
"bệ rạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bệ rạc"
bệ rạc là tính từ trong tiếng Việt. Lôi thôi, tồi tệ đến mức ảnh hưởng đến nhân cách. Ví dụ: "Nhà cửa bệ rạc không ai muốn đến thăm."
Từ liên quan
bệ kiến
(Cách nói cổ) Làm thủ tục yết kiến vua hoặc người có địa vị cao.
bệ ngọc
(Từ cũ) chỉ một loại bệ dùng để nâng đỡ, thường liên quan đến hình ảnh sang trọng, quý giá như bệ rồng.
bệ phóng
Thiết bị dùng để đặt và phóng tên lửa, bom, đạn, và các loại vũ khí khác.
bệ rồng
Bệ đặt ngai cho vua ngồi; cũng có thể dùng để chỉ vị vua.
bệ tì
Vật hoặc nơi dành để tựa hoặc chống đỡ một vật khác.
bệ vệ
Có vẻ ngoài oai nghiêm, thường chỉ về nam giới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.