bên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bên (Danh từ)

Mặt hoặc cạnh không phải là đáy trong một hình khối.

Ví dụ (3)
  • 1."Cạnh bên của hình hộp."
  • 2."Mặt bên của một lăng trụ."
  • 3."Tôi họa lại bên ngoài của ngôi nhà."

Lưu ý khi sử dụng "bên"

Lưu ý về danh từ

"bên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bên"

bên là danh từ trong tiếng Việt. Mặt hoặc cạnh không phải là đáy trong một hình khối. Ví dụ: "Cạnh bên của hình hộp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này