bẹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bẹ (Danh từ)

Bộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.

Ví dụ (4)
  • 1."Bẹ ngô"
  • 2."Bẹ cau"
  • 3."Bẹ chuối"
  • 4."Bẹ lúa giúp cây giữ vững trong gió."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bẹ (Danh từ)

(Phương ngữ) chỉ ngô.

Ví dụ (2)
  • 1."Cháo bẹ rau măng"
  • 2."Cơm bẹ rất dễ ăn vào mùa đông."

Lưu ý khi sử dụng "bẹ"

Lưu ý về danh từ

"bẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bẹ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bẹ"

bẹ là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây. Ví dụ: "Bẹ ngô"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này