bẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẹ (Danh từ)
Bộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.
- 1."Bẹ ngô"
- 2."Bẹ cau"
- 3."Bẹ chuối"
- 4."Bẹ lúa giúp cây giữ vững trong gió."
Nghĩa 2: bẹ (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ ngô.
- 1."Cháo bẹ rau măng"
- 2."Cơm bẹ rất dễ ăn vào mùa đông."
Lưu ý khi sử dụng "bẹ"
Lưu ý về danh từ
"bẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bẹ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bẹ"
bẹ là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây. Ví dụ: "Bẹ ngô"
Từ liên quan
bặt thiệp
Tính từ chỉ sự lịch sự, khéo léo và người thông thạo trong cách giao tiếp.
bặt tăm
Tương tự như 'biệt tăm', có nghĩa là không còn xuất hiện hay không có tin tức.
bặt vô âm tín
Chỉ tình trạng không có tin tức hay thông tin gì từ một người hay một tổ chức trong một khoảng thời gian dài.
bẹ mèo
Bẹ (cau, chuối) còn non.
bẹn
Vùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
bẹo
(Phương ngữ) có nghĩa là véo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.