bệnh tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệnh tật (Danh từ)
Các vấn đề sức khỏe, bệnh lý làm ảnh hưởng đến cơ thể và tinh thần của con người.
- 1."Trong mùa đông, bệnh tật dễ bùng phát hơn do thời tiết lạnh."
- 2."Tôi luôn cố gắng ăn uống lành mạnh để tránh bệnh tật."
- 3."Cô ấy đã phải nghỉ làm một tháng vì bệnh tật."
Lưu ý khi sử dụng "bệnh tật"
Lưu ý về danh từ
"bệnh tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tật"
bệnh tật là danh từ trong tiếng Việt. Các vấn đề sức khỏe, bệnh lý làm ảnh hưởng đến cơ thể và tinh thần của con người. Ví dụ: "Trong mùa đông, bệnh tật dễ bùng phát hơn do thời tiết lạnh."
Từ liên quan
bệnh tình
Tình hình và diễn biến của một căn bệnh.
bệnh tích
Dấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh còn lại trên cơ thể.
bệnh tưởng
Trạng thái tâm lý lo lắng khi bị ám ảnh rằng mình đang mắc một căn bệnh nào đó, nhưng thực tế thì không phải.
bệnh viện
Cơ sở y tế nơi khám bệnh và điều trị cho những người ốm đau.
bệnh xá
Cơ sở y tế nhỏ, tương tự như trạm xá, phục vụ cho việc chữa trị bệnh nhân.
bệnh án
Bản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.