bèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bèn (Phụ từ)
(làm việc gì) ngay lập tức sau một trạng thái hoặc sự việc nào đó, nhằm đáp ứng hoặc thỏa mãn điều gì.
- 1."Giận quá, bèn đứng dậy bỏ đi."
- 2."Thấy ưng ý, bèn mua ngay."
- 3."Nghe tin, anh bèn vội vàng ra đi."
Câu hỏi thường gặp về "bèn"
bèn là phụ từ trong tiếng Việt. (làm việc gì) ngay lập tức sau một trạng thái hoặc sự việc nào đó, nhằm đáp ứng hoặc thỏa mãn điều gì. Ví dụ: "Giận quá, bèn đứng dậy bỏ đi."
Từ liên quan
bè lũ
Nhóm người liên kết với nhau để thực hiện những hành động xấu xa.
bè phái
Tập hợp những người kết hợp vì lợi ích cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ tổ chức.
bè đảng
Tổ chức gồm những người liên kết với nhau để tranh giành quyền lợi hoặc ảnh hưởng.
bèn bẹt
(hình khối, âm thanh) có dạng hơi bẹt.
bèo
Cây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường được dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
bèo bọt
Bèo và bọt, nói khái quát về một cuộc sống hèn mọn, thể hiện thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.