bấy giờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bấy giờ (Đại từ)
Khoảng thời gian cụ thể được nhắc đến, có thể là trong quá khứ hoặc tương lai; nghĩa là khi ấy, lúc đó.
- 1."Bấy giờ các con còn bé lắm."
- 2."Khi nào xảy ra, bấy giờ sẽ hay."
- 3."Hồi đó, bấy giờ tôi chưa biết gì về thành phố."
- 4."Nếu vào bấy giờ, cô ấy sẽ rất vui."
Câu hỏi thường gặp về "bấy giờ"
bấy giờ là đại từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian cụ thể được nhắc đến, có thể là trong quá khứ hoặc tương lai; nghĩa là khi ấy, lúc đó. Ví dụ: "Bấy giờ các con còn bé lắm."
Từ liên quan
bấy chày
Một từ cũ thường được sử dụng trong văn chương để chỉ thời gian đã qua.
bấy chầy
(Từ cũ, Văn chương) chỉ khoảng thời gian đã qua từ lâu.
bấy chừ
Từ chỉ thời điểm trong quá khứ, tương đương với 'bấy giờ'.
bấy lâu
Khoảng thời gian dài từ lúc đã đề cập cho tới hiện tại; bao lâu nay.
bấy nay
Thể hiện một khoảng thời gian trước đây đến hiện tại, thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chưa thay đổi.
bấy nhiêu
Dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó, thường có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'ngần ấy'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.