bể bơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: bể bơi (Danh từ)
Bể lớn được xây dựng để chứa nước cho việc bơi lội.
- 1."Mỗi mùa hè, tôi đều đi bơi ở bể bơi gần nhà."
- 2."Bể bơi trong khách sạn rất rộng và sạch sẽ."
Lưu ý khi sử dụng "bể bơi"
Lưu ý về danh từ
"bể bơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bể bơi"
bể bơi là danh từ trong tiếng Việt. Bể lớn được xây dựng để chứa nước cho việc bơi lội. Ví dụ: "Mỗi mùa hè, tôi đều đi bơi ở bể bơi gần nhà."
Từ liên quan
bềnh bồng
Từ miêu tả sự nhẹ nhàng, lơ lửng hoặc không vững chắc, giống như bồng bềnh.
bều bệu
Hơi bị nhão hoặc chảy xệ.
bể
(Phương ngữ)
bể cạn
Bể cạn là một loại bể nước có độ sâu thấp, thường dùng để chứa nước cho tưới tiêu hoặc nuôi trồng thủy sản.
bể dâu
(Từ cũ, Văn chương) bãi biển chuyển thành ruộng dâu; được sử dụng để ẩn dụ cho những biến động lớn trong cuộc sống.
bể khổ
Cuộc sống tràn đầy nỗi khổ sở, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.