bẹ mèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẹ mèo (Danh từ)
Bẹ (cau, chuối) còn non.
- 1."Cây cau mới có bẹ mèo."
- 2."Gần nhà tôi có cây chuối với nhiều bẹ mèo khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "bẹ mèo"
Lưu ý về danh từ
"bẹ mèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bẹ mèo"
bẹ mèo là danh từ trong tiếng Việt. Bẹ (cau, chuối) còn non. Ví dụ: "Cây cau mới có bẹ mèo."
Từ liên quan
bặt tăm
Tương tự như 'biệt tăm', có nghĩa là không còn xuất hiện hay không có tin tức.
bặt vô âm tín
Chỉ tình trạng không có tin tức hay thông tin gì từ một người hay một tổ chức trong một khoảng thời gian dài.
bẹ
Bộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.
bẹn
Vùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
bẹo
(Phương ngữ) có nghĩa là véo.
bẹp
Ở trạng thái không còn khả năng vận động hoặc phát triển, giống như bị ép chặt vào một vị trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.