Từ vựng vần B (trang 8/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bệnh xáCơ sở y tế nhỏ, tương tự như trạm xá, phục vụ cho việc chữa trị bệnh nhân.
- benzeneHợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, không tan trong nước. Benzene được chế tạo từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường được sử dụng để tẩy vết dầu mỡ, hòa tan cao su và làm nguyên liệu trong sản xuất phẩm nhuộm.
- beoLoài thú ăn thịt gần giống với báo nhưng kích thước nhỏ hơn, có bộ lông màu nâu đỏ.
- béo(Phương ngữ) chỉ hành động véo, bóp.
- bèoCây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường được dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
- bẹo(Phương ngữ) có nghĩa là véo.
- beo béoTừ miêu tả cơ thể của người hoặc động vật có một chút mỡ, trông đầy đặn.
- béo bở(Khẩu ngữ) dễ mang lại nhiều lợi nhuận hoặc thu nhập, có tiềm năng cho lợi ích lớn.
- bèo bọtBèo và bọt, nói khái quát về một cuộc sống hèn mọn, thể hiện thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
- bèo cáiBèo có lá hình quạt giống như đầu ngón chân cái.
- bèo cámTên một loại thực vật thủy sinh thuộc họ bèo, thường xuất hiện ở ao, hồ, và có thể sử dụng làm thức ăn cho gia súc.
- bèo dâuBèo dâu là một loại thảo mộc sống trên mặt nước, thường xuất hiện ở các ao, hồ, và có thể sử dụng làm món ăn hoặc thuốc.
- bèo hoa dâuLoại bèo nhỏ có hoa màu trắng hoặc tím, thường mọc ở nơi nước ngập.
- bèo hợp mây tanMột câu thành ngữ trong tiếng Việt diễn tả sự vật, hiện tượng không bền vững, dễ dàng tan biến hay thay đổi.
- bẻo lẻoChỉ trạng thái một người hoặc một vật có tính cách hoặc hành động không dứt khoát, dễ thay đổi, không kiên định.
- bèo lục bìnhLoại bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, với hoa màu tím hồng, thường mọc thành chùm ở ngọn.
- bèo mâyLoại cây thủy sinh có lá dẹt, mọc thành từng cụm, thường thấy ở ao, hồ và có thể sử dụng trong ẩm thực hoặc trang trí.
- béo mỡ(Thông tục) chỉ việc hay đùa bỡn quá mức, giống như có sức lực thừa thãi nhưng không biết xử lý như thế nào.
- béo múp(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng béo đến mức tròn trịa, căng đầy.
- bèo nhật bảnMột loại thực vật nổi trên mặt nước, thường được trồng làm kiểng hoặc dùng làm thực phẩm.
- bèo nhèoChỉ phẩm chất mềm, nhão và nhăn nheo của một vật, thường là thịt.
- béo núc(Khẩu ngữ) chỉ sự béo đến mức căng tròn, trông như có nhiều thịt.
- béo nung núcChỉ trạng thái béo một cách tròn trịa và đầy đặn hơn, thể hiện sự thịnh vượng.
- bèo ongBèo thuộc loại dương xỉ, với lá cuộn lại và xếp sát nhau như hình dạng của tổ ong.
- béo quay(Khẩu ngữ) Trạng thái béo đến mức trông rất tròn và mập mạp.
- bèo tấmLoài bèo nhỏ, có lá hình tròn, thường tạo thành từng đám lấm tấm nổi trên mặt nước.
- bèo tâyTên gọi chung cho loại cây thủy sinh có lá nổi, thường gặp ở vùng nước ngọt.
- béo tốtTừ dùng để chỉ tình trạng béo mạnh khỏe, thường được dùng để chỉ người hoặc động vật.
- bèo trôi sóng vỗHình ảnh mô tả sự yếu đuối, dễ bị cuốn trôi trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn, thử thách.
- bếpGian nhà dùng để đặt bếp và nấu ăn.
- bẹpỞ trạng thái không còn khả năng vận động hoặc phát triển, giống như bị ép chặt vào một vị trí.
- bếp núcNhững công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.
- bếp nướcTừ chỉ không gian hoặc dụng cụ dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
- bép xépHay tiết lộ những điều nên giữ kín mà mình nghe được.
- bétTình trạng sai sót hoặc hư hỏng ở mức độ rất tồi tệ.
- bếtDính sát vào, tạo thành một lớp đồng nhất.
- bẹtCó bề mặt rộng, không dày, thường trông như bị ép xuống.
- bệt(Phương ngữ) Chỉ trạng thái dính lại với nhau, thường do ẩm ướt hoặc chất lỏng.
- bét beCó nghĩa là giống như 'be bét', chỉ trạng thái rối rắm, lộn xộn.
- bét nhè(Khẩu ngữ) quá say đến mức không còn ý thức hay nhận thức về xung quanh.
- bét tĩ(Thông tục) bét nhất, kém nhất, thường mang hàm ý khinh thường.
- betaChữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hi Lạp (β, B).
- bêuCó nghĩa là làm cho ai đó bị xấu hổ, hoặc chỉ trích công khai.
- bệuBéo nhưng da thịt nhão, không săn chắc, trông không khỏe mạnh.
- bệu bạo(Phương ngữ) hành động mếu máo, có vẻ như sắp khóc.
- bều bệuHơi bị nhão hoặc chảy xệ.
- bêu diếuHành động phơi bày một cách không nể nang, thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc châm chọc.
- bêu nắng(trẻ em) phơi đầu trần dưới ánh nắng mặt trời.
- bêu nhuốcHành động chỉ trích hoặc chế nhạo một cách công khai, giống như bêu riếu.
- bêu riếuNói ra, phơi bày những chuyện xấu của người khác để cho mọi người chê cười.
- bêu xấuHành động khiến người khác cảm thấy xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động của mình.
- bgđViết tắt của 'bạn gái'. Thường dùng trong hội thoại, thể hiện mối quan hệ tình cảm.
- bhxhBảo hiểm xã hội, một hình thức bảo hiểm giúp người lao động được hỗ trợ tài chính khi họ nghỉ hưu, ốm đau hoặc gặp rủi ro trong công việc.
- bhytBảo hiểm y tế, một hình thức bảo hiểm giúp chi trả chi phí khám chữa bệnh.
- biViên cứng hình cầu, thường được sử dụng trong trục quay của máy móc hoặc để làm đồ chơi cho trẻ em.
- bíCây thuộc họ bầu, có khả năng leo hoặc bò, với nhiều loài khác nhau; quả của nó được sử dụng để chế biến thực phẩm.
- bìVật dùng làm bao hoặc làm vỏ bọc bên ngoài.
- bỉLối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, với lời hát thường dựa theo ca dao.
- bịChỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- bi aTrò chơi dành cho hai người sử dụng 16 quả bóng. Người chơi dùng gậy để đẩy bóng vào các lỗ khoét ở rìa một cái bàn lớn hình chữ nhật có bề mặt nhẵn, với bốn cạnh có gờ.
- bi aiBuồn thảm, gây nỗi đau lòng cho người khác.
- bí ẩnCó vẻ kín đáo, khó hiểu hoặc không dễ giải thích.
- bi ba bi bôChỉ hành động nói chuyện, lảm nhảm một cách liên tiếp và nhiều lần.
- bì bà bì bõmCó nghĩa tương tự như 'bì bõm', nhưng nhấn mạnh vào mức độ nhiều và liên tiếp hơn.
- bí bách(Khẩu ngữ) ở vào tình huống khó khăn, không tìm ra cách giải quyết.
- bì bạchTừ dùng để miêu tả dáng đi hoặc chạy một cách chậm chạp, nặng nề.
- bỉ baiHành động chê bai và thể hiện sự khinh bỉ.
- bỉ bángHành động chỉ trích, chế nhạo một cách khinh miệt (từ cũ, ít dùng, giống như phỉ báng).
- bí bétỞ trong tình trạng kém hiệu quả, trì trệ, kéo dài đến mức không thể tiến triển.
- bì bìTừ mô tả khuôn mặt dày lên, có vẻ sưng hoặc nặng nề, khiến cho vẻ ngoài trở nên không hấp dẫn.
- bì bõmTừ mô phỏng âm thanh của việc lội nước hoặc tiếng đập nước nhẹ nhàng và liên tiếp.
- bi caBài hát trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm và xót thương.
- bi cảm(Từ cũ) có nghĩa là thương cảm, thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn của người khác.
- bị canNgười hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hành vi phạm tội.
- bị cáoNgười bị buộc tội trong một vụ án hình sự.
- bi chíBài văn khắc trên bia, thường dùng để ghi nhớ công đức hoặc đóng góp của một người nào đó.
- bị chúHành động thêm thông tin hoặc giải thích để làm cho nội dung trở nên rõ ràng hơn.
- bĩ cực thái laiTình trạng khó khăn, khổ cực sau đó sẽ được cải thiện, chuyển biến tốt hơn.
- bi daTừ địa phương chỉ một loại đồ chơi có hình dáng giống như viên bi.
- bí danhTên được sử dụng thay cho tên thật, thường để giấu danh tính.
- bí đaoBí quả dài, có vỏ màu xanh, khi non có lông và khi già có lớp phấn trắng ở bên ngoài, ruột có màu trắng.
- bi đátRất đau thương, thể hiện sự khốn cùng, tột cùng của nỗi đau.
- bi đìnhNhà để đặt bia, thường là nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm.
- bí đỏBí là một loại quả to, có hình cầu dẹt với những đường khía dọc, thịt màu vàng đỏ, và hạt có thể được sử dụng làm thuốc.
- bị đơn(Từ cũ) Thuật ngữ chỉ bên bị trong một vụ kiện, đối lập với nguyên đơn.
- bi đôngĐồ chứa được làm từ kim loại hoặc nhựa, có miệng nhỏ, thân to và hơi dẹt, có nắp vặn, dùng để đựng nước uống hoặc các chất lỏng khác để mang theo.
- bị độngNằm trong tình thế phải hành động theo sự chi phối của người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- bị gậyBị ngã hoặc bị tấn công dẫn đến mất thăng bằng, thường gây ra chấn thương.
- bi hài kịchCảnh tượng vừa đau thương vừa buồn cười, thường thể hiện những mâu thuẫn trong cuộc sống.
- bí hiểmCảm giác chứa đựng những điều khó hiểu hoặc bí ẩn bên trong.
- bi hùng(Văn chương) có tính chất bi tráng, thể hiện nỗi đau và vẻ đẹp của sự hy sinh.
- bì khổngBì khổng là tên gọi của một loại vật liệu làm từ da thú lớn, thường được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như túi, thắt lưng, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
- bi khúcMột khúc hát hoặc khúc nhạc buồn, thường gợi lên cảm giác thương xót hoặc lòng trắc ẩn.
- bi kíBài văn kí sự được khắc lên bia đá.
- bi kịchCảnh ngộ éo le, trắc trở và đau thương.
- bi kýMột loại bi bằng chất liệu đặc biệt, thường được sử dụng trong trò chơi hoặc đồ chơi.
- bi lắcTrò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương.
- bi luỵTừ dùng để chỉ sự buồn bã đến mức rơi nước mắt; thể hiện nỗi buồn một cách yếu đuối.
- bí mậtĐược giữ kín trong phạm vi một số ít người, không để lộ cho người khác biết.
- bí mật nhà nghềThông tin hoặc kỹ năng đặc thù được giữ kín trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó.
- bí ngôMột loại quả có hình dáng tròn hoặc bầu dục, thường có màu vàng hoặc cam, dùng trong nấu ăn và làm món tráng miệng.
- bỉ ổiXấu xa, hèn hạ và đáng khinh.
- bi phẫnCảm thấy đau khổ, tức giận do bị thiệt thòi hoặc không công bằng.
- bí phấnLoại bí có vỏ mỏng, có thể được dùng để chế biến thành nhiều món ăn ngon.
- bì phấn với vôiBì phấn với vôi là một hỗn hợp phấn và vôi, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện đất.
- bi quanTình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng.
- bí quyếtPhương pháp hoặc cách thức đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết đến hoặc được giữ kín.
- bí rì(Khẩu ngữ) rất bí và không thể tìm ra lối thoát.
- bí rợ(Phương ngữ) là từ chỉ quả bí đỏ, loại rau củ thường được sử dụng trong nấu ăn.
- bì sị(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ dáng vẻ hoặc trạng thái mập mạp, tròn trịa.
- bị sị(vẻ mặt) xịu xuống, buồn bã do không hài lòng hoặc không vui.
- bí sốSố được sử dụng thay cho tên thật nhằm giữ bí mật trong các hoạt động tình báo hoặc gián điệp.
- bi thảmRất đau thương, khiến người khác phải động lòng thương xót.
- bị thịt(Thông tục) dùng để chỉ người có vóc dáng to lớn nhưng chậm chạp, kém nhanh nhẹn hoặc hành xử không thông minh.
- bí thơTừ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc.
- bí thưCán bộ ngoại giao phụ trách một phần công việc tại sứ quán, có cấp bậc dưới tham tán.
- bì thư(Khẩu ngữ) Là phong bì dùng để đựng thư từ hoặc tài liệu.
- bí thư thứ nhấtCán bộ ngoại giao có cấp bậc bí thư, thuộc hạng thứ nhất.
- bi thươngRất đỗi thương tâm, tạo cảm giác buồn bã sâu sắc.
- bị thương(cơ thể) không còn nguyên vẹn, bị tổn thương do tác động mạnh từ bên ngoài.
- bí tỉ(Thông tục) (say rượu, bia) đến mức không còn biết gì nữa.
- bỉ tiệnMô tả sự quê mùa, thiển cận và kém cỏi.
- bi trángTừ chỉ có sự kết hợp giữa tính chất bi ai và tính chất hùng tráng trong văn chương.
- bị trịTừ thể hiện sự bị thống trị hoặc bị áp bức, thường liên quan đến dân tộc hay tầng lớp xã hội.
- bí truyềnĐược truyền lại một cách bí mật cho một số rất ít người.
- bi-tumMột loại trái cây có hình dáng nhỏ, thường có màu sắc bắt mắt và vị ngọt.
- bí ửBí ử là một loại bí có hình dáng gần giống bí đỏ với thịt quả có màu đỏ.
- bi veViên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi.
- bị vong lụcTừ cổ dùng để chỉ bản ghi chép hoặc ghi nhớ thông tin.
- bìa(Phương ngữ) phần rìa, mép ngoài của một vật hoặc khu vực.
- bịaNghĩ ra và nói như thật về điều không có trong thực tế.
- bia chaiBia uống được được đóng trong chai.
- bịa đặtNói hoặc viết về điều gì đó không có thật, thường là để lừa dối hoặc gây chú ý.
- bia đỡ đạnTừ dùng để chỉ những người phải chịu đựng sự tấn công, thường là hy sinh để bảo vệ người khác, trong bối cảnh chiến tranh.
- bìa giả(Khẩu ngữ) Tình trạng hoặc hành vi giả mạo, thường trong bối cảnh giao dịch hoặc tiêu dùng.
- bia hơiBia chưa qua quá trình thanh trùng, thường được đóng trong các thùng và có thời gian bảo quản ngắn.
- bia lonBia uống được được đóng trong các lon nhỏ.
- bia miệngTiếng xấu, điều tiếng mà người ta nhớ đến và truyền tụng qua nhiều thế hệ.
- bia ôm(Khẩu ngữ) hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên, phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, nhằm mục đích thu hút khách và kiếm nhiều tiền.
- bìa trongTrang giấy nằm sau bìa sách, thường bao gồm các thông tin như tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản.
- bia tươiBia được sản xuất và đưa ra sử dụng ngay sau khi hoàn tất, thường có hương vị tươi ngon.
- bíchMàu xanh ngọc hoặc xanh lá cây, thường được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng và tươi mát.
- bịch(Phương ngữ) túi hoặc bao chứa đồ bên trong.
- bích báoMột loại tranh vẽ hoặc hình ảnh được sử dụng để trang trí, thường có sắc màu tươi sáng và phong phú.
- bích cốtBích cốt là một loại đá quý, thường có màu xanh lục, được yêu thích trong khoa học phong thủy và trang sức.
- bích hoạTranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường, hoặc trần nhà trong các công trình kiến trúc, là một trong những hình thức hội hoạ cổ xưa nhất.
- bích quyBánh quy, món ăn nhẹ thường có dạng giòn và được làm từ bột, đường, và bơ.
- biếcMàu xanh tươi sáng, thường chỉ về màu sắc của lá cây hoặc những thứ có màu xanh đẹp.
- biếm hoạTranh châm biếm nhằm gây cười, thường phản ánh một cách hài hước những vấn đề xã hội hoặc con người.
- biênTừ chỉ biên giới (nói tắt).
- biếnĐột ngột không còn thấy nữa và không để lại dấu vết.
- biềnBãi lầy ở ven sông, thường ngập nước khi thủy triều lên.
- biểnKhối lượng to lớn, rộng lớn diễn tả qua văn chương.
- biện(Trang trọng) chuẩn bị, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn.
- biên ảiKhu vực ranh giới giữa hai vùng đất, thường là nơi có biển hoặc sông ngăn cách.
- biến âmBiến đổi âm thanh trong ngôn ngữ.
- biến ảoThay đổi liên tục, không ổn định; có thể chuyển biến dễ dàng.
- biến ápThiết bị điện dùng để thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.
- biện bácHành động tranh luận, sử dụng lý lẽ và bằng chứng để phản bác ý kiến của người khác.
- biện bạchNói rõ sự việc nhằm tránh hiểu lầm hoặc để không bị chỉ trích.
- biên bảnBản ghi lại quá trình, đặc biệt là nội dung và kết quả của thảo luận (trong một cuộc họp, hội nghị).
- biến báoPhản ứng nhanh nhạy và khéo léo, thường dùng để xử lý tình huống một cách linh hoạt.
- biển báoBiển được đặt trên đường và tại các địa điểm công cộng để thông báo về các hạn chế hoặc đặc điểm của điều kiện giao thông hoặc trật tự công cộng.
- biền biệtThời gian đi vắng rất lâu mà không có tin tức gì.
- biển cả(Văn chương) biển rộng lớn, thường được dùng để chỉ một cách khái quát.
- biến cảiBiến đổi thành khác so với trước đây.
- biến chấtBiến đổi chất lượng, không còn giữ được tính chất và phẩm chất ban đầu.
- biên chếSắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định.
- biến chủngGiống loài được hình thành từ sự biến đổi của giống khác.
- biến chứngChứng bệnh phát sinh trong quá trình mắc bệnh, làm cho tình trạng bệnh trở nên phức tạp và nghiêm trọng hơn.
- biện chứngLiên quan đến phương pháp biện chứng, phù hợp với quy luật biện chứng.
- biến chuyểnDiễn ra sự thay đổi hoặc phát triển về trạng thái, hình thức hoặc tình huống.
- biến cốSự kiện xảy ra có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.
- biên cươngKhu vực ranh giới giữa hai quốc gia hoặc hai vùng lãnh thổ.
- biến dạngThay đổi về hình dạng.
- biên đạoSáng tác và đạo diễn các màn trình diễn múa.
- biến dịBiến dị là sự thay đổi về mặt di truyền của một cá thể so với thế hệ trước, có thể liên quan đến hình thái, cấu trúc hoặc chức năng.
- biên dịchDịch văn bản hoặc sách từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- biến dịchThay đổi dần dần theo thời gian.
- biến điệuThay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.