Từ vựng vần B (trang 6/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bất chợtTừ diễn tả sự bất ngờ, ngẫu hứng hơn so với 'chợt'.
- bát chữCột chữ được sắp xếp trong một trang để in ấn.
- bắt chướcHành động làm theo cách của người khác một cách máy móc.
- bắt chuồn chuồnHành động dùng tay hoặc dụng cụ để chụp hoặc tóm chuồn chuồn, thường là một trò chơi trẻ em.
- bắt chuyệnHành động bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó, thường là để làm quen hoặc tạo không khí thân thiện.
- bát cổThể loại thơ có tám vế, mỗi vế đối nhau theo từng cặp, tuân theo những quy tắc rất nghiêm ngặt, ưa chuộng sự cân đối về hình thức hơn nội dung (thường được sử dụng trong thi cử thời phong kiến).
- bắt cô trói cộtLoài chim rừng có quan hệ họ hàng với tu hú, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng giống như câu nói 'bắt cô trói cột'.
- bắt cócHành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.
- bắt cóc bỏ đĩaHành động cố tình mang một cái gì đó đi mà không được sự đồng ý, thường là dùng để gây áp lực hoặc đàm phán.
- bất côngKhông công bằng.
- bát cúThể thơ gồm tám câu (theo luật thơ Đường), mỗi câu thường có bảy hoặc năm chữ (âm tiết).
- bất cứTừ dùng để diễn tả sự không loại trừ bất kỳ trường hợp nào, có thể áp dụng trong mọi hoàn cảnh.
- bất đắc chíKhông đạt được điều mình mong muốn hoặc không hài lòng với hoàn cảnh hiện tại.
- bất đắc dĩTình trạng không mong muốn nhưng phải chấp nhận hoặc làm theo vì không có lựa chọn nào khác.
- bất đắc kì tửSự chết bất ngờ mà không có kế hoạch trước, thường liên quan đến một tình huống không thể kiểm soát.
- bất đắc kỳ tửTình huống mà một người qua đời một cách bất ngờ, không ai dự đoán được.
- bát đànBát nông lòng, làm bằng đất nung thô có tráng men, thường được sử dụng trong thời xưa.
- bắt đầuHành động khởi đầu một công việc, quá trình hoặc trạng thái.
- bắt đầu từChỉ điểm khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc thời gian.
- bắt đền(Khẩu ngữ) yêu cầu bồi thường hoặc đền bù vì đã gây ra tổn thất.
- bật đèn xanhChỉ việc cho phép hoặc xác nhận để bắt đầu một hành động nào đó, thường dùng trong tình huống giao thông.
- bất di bất dịchKhông thay đổi, luôn luôn đứng vững trước mọi hoàn cảnh.
- bát diệnKhái niệm chỉ một hình khối có tám mặt.
- bất diệt(Trang trọng) Cái có giá trị tinh thần không bao giờ mất, tồn tại mãi mãi.
- bất định(trạng thái tâm lý, nhận thức) mơ hồ, không rõ ràng.
- bất đồTừ dùng để chỉ sự kiện xảy ra đột ngột, không được dự đoán trước.
- bất đồngKhác nhau về quan điểm, ngôn ngữ hoặc tư tưởng.
- bất độngTrong trạng thái không di chuyển hoặc không hoạt động.
- bất động sảnTài sản không di chuyển được, như đất đai, nhà ở, v.v.; khác với động sản.
- bắt épBuộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý.
- bắt gặpGặp hoặc thấy ai đó một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.
- bát giácĐa giác có tám cạnh.
- bất giácTừ diễn tả sự xảy ra đột ngột, ngoài ý muốn.
- bắt giọngHát một đoạn ngắn để hướng dẫn cho mọi người cùng hát theo.
- bắt giữHành động bắt và giữ lại, giam giữ ai đó hoặc một thứ gì đó.
- bất hạnhNgười gặp phải điều không may mắn, thường là trong những tình huống bi thảm.
- bất hảoTừ dùng để chỉ những con người hoặc hành động không tốt.
- bất hiếuThái độ tệ bạc, đối xử không công bằng với cha mẹ.
- bất hoàTừ để chỉ trạng thái không hòa thuận, có sự mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- bạt hơiKhó thở do gió thổi mạnh.
- bạt hồn(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bạt vía', chỉ tình trạng hoảng sợ hay mất hồn.
- bất hợp lệTừ chỉ sự không hợp lệ, không đúng quy định.
- bất hợp líKhông hợp lý, không có cơ sở logic hoặc không phù hợp với thực tế.
- bất hợp lýKhông hợp lý, không logic, hoặc không thuyết phục trong lý luận hoặc hành động.
- bất hợp phápKhông tuân thủ pháp luật.
- bất hợp tácKhông hợp tác, không phối hợp với người khác trong công việc hoặc hoạt động.
- bất hủCái gì đó có giá trị tư tưởng hoặc tinh thần không bao giờ mất, luôn còn nguyên giá trị.
- bát hươngVật dụng có hình trụ hoặc giống như hình chiếc bát, được sử dụng để cắm hương trong các nghi lễ thờ cúng.
- bất kểTừ dùng để chỉ không có sự phân biệt hay lựa chọn nào, không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
- bát kếtGiày bát kết (từ cũ, thường dùng trong khẩu ngữ).
- bất khảKhông thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
- bất khả chiến bạiKhông thể bị đánh bại; luôn luôn thắng trong mọi cuộc chiến.
- bất khả khángKhông thể tránh khỏi, không có khả năng chống lại được.
- bất khả thiKhông thể thực hiện được, không có khả năng thành công.
- bất khả tri luậnHọc thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và các quy luật của nó.
- bất khả xâm phạmKhông thể bị xâm phạm, bị tác động hoặc bị làm tổn thương.
- bất khamChỉ tính cách hung dữ, không dễ dàng bị điều khiển (đặc biệt dùng để miêu tả ngựa).
- bắt khoánHành động yêu cầu nộp khoán, tức là nộp tiền phạt cho làng theo phong tục tập quán ở nông thôn xưa.
- bắt khoan bắt nhặtHành động thu gom các thứ nhỏ lẻ, thừa thãi để sử dụng hoặc giữ lại.
- bất kìKhông xác định, không có sự chọn lựa hay giới hạn nào.
- bất kínhThiếu tôn trọng hoặc không thể hiện sự kính trọng đối với người khác.
- bất kỳDùng để chỉ một đối tượng nào đó mà không xác định cụ thể.
- bật lò xoHành động làm cho một vật bằng lò xo nảy lên hoặc bật ra, thường diễn ra khi nhấn vào hoặc thả ra.
- bất lợiKhông có lợi, không thuận lợi cho một hoạt động hay tình huống nào đó.
- bật lửaDụng cụ nhỏ có bộ phận để tạo ra ngọn lửa, thường được dùng để nhóm lửa hoặc thắp sáng.
- bất luậnTừ diễn đạt ý không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
- bất lựcKhông có đủ sức lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc gì.
- bất lươngKhông có lương thiện, chỉ hành vi hoặc người không trung thực, không chính đáng.
- bắt mạchHành động ấn nhẹ đầu ngón tay lên vị trí có động mạch (thường là ở cổ tay) để kiểm tra nhịp và cường độ mạch đập, phục vụ cho việc chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.
- bất mãnPhản ứng bằng thái độ không hợp tác hoặc thờ ơ do không được thoả mãn điều gì đó.
- bạt mạng(Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả.
- bắt mắt(Khẩu ngữ) thu hút và gây ấn tượng tích cực ngay từ cái nhìn đầu tiên bởi vẻ ngoài hấp dẫn.
- bát mẫuBát sứ có hình dáng trang trí bên ngoài, thường được làm theo một kiểu dáng nhất định.
- bật míTừ dùng để diễn tả hành động gợi ý hoặc tiết lộ điều gì đó bí mật.
- bất minhKhông rõ ràng, có nhiều chỗ đáng nghi hoặc mập mờ.
- bắt mốiHành động tìm kiếm và thiết lập mối quan hệ, thường trong kinh doanh hoặc giao tiếp.
- bắt nạtHành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đe dọa người khác, khiến họ phải sợ hãi.
- bắt ne bắt nét(Khẩu ngữ) chỉ việc rất kỹ càng, hay tìm kiếm lỗi lầm nhỏ nhặt để tuân theo quy định hoặc chuẩn mực.
- bạt ngànNhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn.
- bát ngátRộng lớn đến mức mắt không thể nhìn thấy hết được.
- bất nghìTừ cũ dùng để chỉ sự không chắc chắn, không cố định.
- bất nghĩaTừ chỉ hành động, thái độ trái với đạo đức và lẽ phải.
- bất ngờMột sự việc không ngờ tới, xảy ra ngoài những gì đã dự tính.
- bắt nguồnBắt đầu hình thành hoặc phát sinh.
- bất nhãCách đối xử hoặc nói năng không nhã nhặn, thể hiện sự thiếu lịch sự.
- bất nhânKhông có lòng nhân ái, thường được sử dụng như một lời rủa xả.
- bất nhẫnCó tính chất tàn nhẫn, không thể chịu đựng được.
- bắt nhân tình(Khẩu ngữ) chỉ việc có mối quan hệ yêu đương, thường là không chính đáng, về các trường hợp có gia đình sẵn có.
- bát nháo(Khẩu ngữ) rất lộn xộn, bừa bãi.
- bát nháo chi khươnMột từ ngữ mô tả sự hỗn loạn hoặc rối ren, thường liên quan đến tình huống mà mọi thứ diễn ra một cách không có trật tự.
- bất nhấtKhông giống nhau hoặc không thống nhất.
- bắt nhạyBiểu thị khả năng nắm bắt và phản ứng kịp thời, chính xác trước sự thay đổi của tình hình.
- bắt nhịpHòa nhập và đồng điệu theo cùng một nhịp điệu.
- bất nhược(Ít dùng) Từ diễn tả sự thất vọng và ý nghĩ rằng việc sắp nói ra thường không tốt bằng, nhưng trong hoàn cảnh cụ thể này thì có lẽ vẫn còn hơn so với việc làm không đạt yêu cầu trước đó.
- bắt nợHành động lấy đồ đạc để trừ nợ hoặc buộc người nợ phải trả nợ nhanh chóng.
- bắt nọn(Khẩu ngữ) hành động giả vờ như đã biết thông tin để khiến người nghe cảm thấy lo lắng và phải tiết lộ những điều đã giấu diếm.
- bát ô tôBát có kích thước lớn và sâu, thường được dùng để đựng thức ăn.
- bất ổnỞ trong trạng thái không ổn định hoặc có vấn đề cần phải giải quyết.
- bất ổn địnhỞ trong trạng thái có những biến động bất thường, không chắc chắn.
- bát phẩmPhẩm trật thứ tám trong hệ thống cấp bậc quan lại (ngày xưa).
- bất phân thắng bạiKhông thể xác định ai thắng, ai thua trong một cuộc thi, trận đấu hay một tình huống nào đó.
- bát phố(Khẩu ngữ, Ít dùng) đi lang thang, vui chơi trên đường phố.
- bất phương trìnhBất đẳng thức thể hiện mối quan hệ giữa một hoặc nhiều số chưa biết, gọi là ẩn, thường được ký hiệu bằng x, y, z, v.v., với các số đã biết.
- bất quáChỉ mức độ không quá cao hay không vượt quá giới hạn nào đó.
- bát quáiHệ thống kí hiệu biểu trưng xuất phát từ Trung Quốc cổ đại, sử dụng hai phù hiệu _ (biểu tượng cho dương) và _ _ (biểu tượng cho âm) để tạo ra tám quẻ (càn, khảm, cấn, chấn, tốn, li, khôn, đoài, tượng trưng cho trời, nước, núi, sấm, gió, lửa, đất, hồ) và kết hợp thành 64 quẻ (biểu thị các hiện tượng tự nhiên, xã hội và cuộc sống con người), ban đầu được dùng cho bói toán, sau này còn được sử dụng trong phép thuật.
- bắt quyếtQuyết định một cách dứt khoát về một việc gì đó.
- bắt rễChọn người làm nòng cốt để xây dựng tổ chức và dẫn dắt quần chúng.
- bát sáchTên gọi của một con bài tổ tôm, trên đó có ghi hai chữ Hán bát (八) và sách (索); thường được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những người gàn dở, theo cách hài hước.
- bạt taiHành động đánh vào mặt bằng tay, thường mang tính chất phạt hoặc thể hiện sự tức giận.
- bất tàiKhông có tài năng, thường được dùng khiêm tốn để nói về bản thân.
- bặt tămTương tự như 'biệt tăm', có nghĩa là không còn xuất hiện hay không có tin tức.
- bất tậnNhiều đến mức như không bao giờ có điểm dừng.
- bất tấtTừ dùng để diễn tả điều gì đó không cần thiết hoặc không bắt buộc.
- bắt tayBắt đầu tiến hành một công việc nào đó.
- bắt thămHành động nhận hoặc chọn số, thăm để quyết định ai sẽ được hoặc không, ai đi trước hay đi sau, v.v.
- bất thần(sự việc) xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
- bất thànhKhông đạt được kết quả như mong muốn.
- bất thành cúChỉ hành động không đạt được kết quả như mong đợi hoặc không thành công.
- bất thành vănChỉ điều gì đó không được ghi lại bằng văn bản hoặc không có hình thức chính thức.
- bạt thiệpTừ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi.
- bặt thiệpTính từ chỉ sự lịch sự, khéo léo và người thông thạo trong cách giao tiếp.
- bất thình lìnhTừ dùng để chỉ sự xuất hiện hay xảy ra một cách đột ngột hơn so với ‘thình lình’.
- bắt thópCó nghĩa là nắm bắt được điều gì đó tế nhị, hiểu ý người khác một cách sâu sắc.
- bắt thường(Phương ngữ) Hành động yêu cầu bồi thường hoặc đền bù cho một thiệt hại nào đó.
- bất thường(tính cách hoặc thời tiết) có sự thay đổi thường xuyên, hoặc thay đổi một cách đột ngột.
- bát tiênTám vị tiên trong thần thoại cổ Trung Quốc, thường được sử dụng làm đề tài cho tranh dân gian. Hình ảnh của các vị tiên này được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí.
- bất tiệnKhông thuận lợi, không thích hợp.
- bất tín nhiệmTình trạng không tin tưởng vào ai đó, thường do những hành động hoặc lời nói không đáng tin cậy.
- bất tỉnhỞ trong trạng thái thần kinh cảm giác bị ức chế đột ngột, mê man không biết gì.
- bất tỉnh nhân sựTình trạng mất ý thức, không còn khả năng phản ứng hoặc nhận thức, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.
- bắt tội(Khẩu ngữ) làm cho ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc khổ sở về một vấn đề nào đó.
- bất trắcTình trạng không thể dự đoán trước, thường liên quan đến rủi ro hoặc không chắc chắn.
- bắt tréoĐộng từ chỉ hành động gác một vật này lên một vật khác theo hình chữ X.
- bất trịRất ngang ngạnh, khó dạy bảo, khó hướng dẫn vào khuôn phép.
- bất tử(Trang trọng) (người đã chết, cái có giá trị tinh thần) mãi mãi sống trong trí nhớ và tình cảm của người đời.
- bạt tử(Khẩu ngữ) Có tính chất vô tư, không quan tâm đến hậu quả, sống hết mình.
- bật tườngThuật ngữ chỉ cách chơi bóng đá, trong đó cầu thủ phối hợp với nhau qua những đường chuyền ngắn, nhanh và trực tiếp.
- bắt vạBắt buộc phải nộp phạt vì đã vi phạm các tục lệ hoặc quy ước của làng xã trong quá khứ.
- bạt víaSợ hãi đến mức cảm giác như mất cả hồn vía.
- bạt vía kinh hồnRất hoảng sợ, bị sốc nặng trước một sự việc nào đó.
- bặt vô âm tínChỉ tình trạng không có tin tức hay thông tin gì từ một người hay một tổ chức trong một khoảng thời gian dài.
- batêTừ cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- batinê(Từ cũ) Chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó đã không còn được sử dụng rộng rãi.
- báuQuý giá, có giá trị đặc biệt.
- bàubàu là một vùng nước nhỏ, thường là ao hoặc hồ, nơi có nhiều nước và có thể nuôi cá, tôm.
- bâu(Phương ngữ) từ chỉ túi áo.
- bấuHành động nắm, giữ chắc hoặc dùng ngón tay để kẹp, chộp một vật gì đó.
- bầuTừ chỉ một lượng lớn và không xác định của những tình cảm, ý nghĩ, hoặc các thành phần khác kết thành một khối.
- bậuĐậu vào, bám vào.
- bầu bánHành động bầu cử, thường được hiểu là mang tính chất mỉa mai hoặc chỉ trích.
- bầu bạnTừ dùng để chỉ bạn bè một cách khái quát.
- bàu bạu(vẻ mặt) có vẻ nặng nề, thường vì tức giận hoặc không hài lòng.
- bầu bậuTính từ ít dùng trong phương ngữ, thường để chỉ sự chất phác, đơn giản.
- bầu bĩnhTừ dùng để miêu tả khuôn mặt tròn trĩnh và dễ thương.
- bấu chíÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như từ 'cấu chí'.
- bầu chọnChọn ra dựa trên ý kiến của số đông.
- bầu cửHành động chọn lựa đại diện hoặc cơ quan đại biểu thông qua việc bỏ phiếu.
- bậu cửaThành phần nằm ở dưới khung cửa, thường để nâng đỡ và ngăn giữ nước vào trong nhà.
- bầu đàn thê tửBầu đàn thê tử chỉ nhóm hoặc tập hợp những người phụ nữ đã kết hôn hoặc có mối quan hệ tình cảm, thường là trong một gia đình hoặc bối cảnh xã hội nhất định.
- bầu đoànĐoàn đông người đi theo một cá nhân nào đó; thường là đoàn tùy tùng, mang hàm ý coi thường.
- bầu đoàn thê tửTập hợp gồm các thành viên trong gia đình, thường chỉ vợ chồng và con cái.
- bầu dụcHình dáng bầu dục (thường được nói tắt).
- bầu eoCái bầu có hình dạng thon hoặc hẹp ở giữa, thường dùng để chỉ các loại bầu có hình dáng tương tự.
- bầu giácDụng cụ hình chén, có miệng thắt để dùng trong việc giác.
- bầu không khíTinh thần chung của một hoàn cảnh cụ thể nào đó.
- bầu nậmBầu có quả thắt eo ở giữa, hình dạng giống cái nậm. Khi quả già, vỏ trở thành gỗ và có thể được sử dụng làm đồ đựng nước.
- bầu ngưngThiết bị dùng để ngưng tụ hơi thành chất lỏng.
- bầu rượu túi thơMột loại bình hoặc túi dùng để chứa rượu, thường được làm từ vải hoặc da, có hình dáng như bầu.
- bầu saoQuả bầu lớn, có màu xanh lục và lốm đốm trắng.
- bầu sô(Khẩu ngữ) Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- bầu trờiKhoảng không gian có thể nhìn thấy, giống như một hình vòm bao trùm mặt đất.
- báu vậtTài sản quý giá và có giá trị cao.
- bấu véo(Thông tục) hành động xà xẻo, chiếm đoạt của người khác một cách sỗ sàng.
- bấu víuNương tựa, dựa vào một điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc ngặt nghèo.
- bậu xậuNhóm người đi theo để mưu lợi, thường có ý coi thường.
- bayDụng cụ thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có thân hình tròn, hai đầu dẹt, mỏng và vát, được sử dụng để gọt và khoét khi nặn tượng.
- bàySắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó.
- bâyTừ phương ngữ chỉ hành động làm bẩn quần áo bằng mực.
- bấyMềm nhũn đến mức chạm vào thì sẽ bị nát ra hoặc rã ra.
- bầyĐám đông người hoặc vật có chung một đặc điểm nào đó.