bến bãi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bến bãi (Danh từ)

Khu vực hoặc địa điểm bên bờ sông, hồ, biển, nơi thường dùng để cập bến tàu, thuyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có thể đến bến bãi đó để đón tàu vào cuối tuần."
  • 2."Nơi này là bến bãi nổi tiếng nhất trong vùng dành cho du khách."
  • 3."Mỗi sáng, nhiều người dân ra bến bãi để đánh cá."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bến bãi (Danh từ)

Khu vực hoặc địa điểm cụ thể trong thành phố, thường là nơi buôn bán, giao thương.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường đi chợ ở bến bãi gần nhà."
  • 2."Bến bãi này có rất nhiều hàng hóa đa dạng cho người mua sắm."
  • 3."Mỗi buổi sáng, bến bãi trở nên nhộn nhịp với tiếng nói cười của người bán và người mua."

Lưu ý khi sử dụng "bến bãi"

Lưu ý về danh từ

"bến bãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bến bãi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bến bãi"

bến bãi là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực hoặc địa điểm bên bờ sông, hồ, biển, nơi thường dùng để cập bến tàu, thuyền. Ví dụ: "Chúng ta có thể đến bến bãi đó để đón tàu vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này