bế quan toả cảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bế quan toả cảng (Động từ)
Hành động hạn chế hoặc ngăn cản việc giao lưu, trao đổi hàng hóa và thông tin với bên ngoài.
- 1."Trong thời kỳ dịch bệnh, nhiều quốc gia đã phải bế quan toả cảng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."
- 2."Thật không dễ dàng khi một công ty lớn phải bế quan toả cảng để ngăn chặn sự cạnh tranh."
- 3."Chính phủ quyết định bế quan toả cảng trong một khoảng thời gian để xử lý vấn đề an ninh."
Nghĩa 2: bế quan toả cảng (Danh từ)
Tình trạng hoặc chính sách ngăn cản mọi hoạt động giao thương và giao tiếp với thế giới bên ngoài.
- 1."Bế quan toả cảng đã khiến nền kinh tế của đất nước gặp nhiều khó khăn."
- 2."Thời gian bế quan toả cảng đã làm cho người dân cảm thấy cô lập hơn bao giờ hết."
- 3."Chính sách bế quan toả cảng từng được áp dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước."
Lưu ý khi sử dụng "bế quan toả cảng"
Lưu ý về động từ
"bế quan toả cảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bế quan toả cảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bế quan toả cảng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bế quan toả cảng"
bế quan toả cảng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hạn chế hoặc ngăn cản việc giao lưu, trao đổi hàng hóa và thông tin với bên ngoài. Ví dụ: "Trong thời kỳ dịch bệnh, nhiều quốc gia đã phải bế quan toả cảng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."
Từ liên quan
bế giảng
Hành động kết thúc một khóa học hoặc một năm học.
bế kinh
Hiện tượng khi kinh nguyệt không xuất hiện.
bế mạc
(Trang trọng) Dùng để chỉ việc kết thúc một hội nghị, triển lãm, hoặc sự kiện nào đó.
bế tắc
(quá trình hoạt động hoặc tiến triển) bị dừng lại hoàn toàn do gặp phải trở ngại lớn, không có cách nào vượt qua.
bến
Nơi quy định cho tàu thuyền, xe cộ dừng lại để hành khách lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.
bến bãi
Khu vực hoặc địa điểm bên bờ sông, hồ, biển, nơi thường dùng để cập bến tàu, thuyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.