bến tàu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bến tàu (Danh từ)

Nơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường đến bến tàu để đón bạn mỗi cuối tuần."
  • 2."Bến tàu hôm nay rất đông, nhiều người đang chờ tàu đến."
  • 3."Chúng ta cần ra bến tàu sớm để không lỡ chuyến."

Lưu ý khi sử dụng "bến tàu"

Lưu ý về danh từ

"bến tàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bến tàu"

bến tàu là danh từ trong tiếng Việt. Nơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu. Ví dụ: "Tôi thường đến bến tàu để đón bạn mỗi cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này