bến xe
Định nghĩa
Nghĩa 1: bến xe (Danh từ)
Bến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.
- 1."Bến xe liên tỉnh"
- 2."Chúng ta sẽ gặp nhau tại bến xe thành phố."
- 3."Bến xe buýt gần đây luôn đông đúc vào giờ cao điểm."
Lưu ý khi sử dụng "bến xe"
Lưu ý về danh từ
"bến xe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bến xe"
bến xe là danh từ trong tiếng Việt. Bến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa. Ví dụ: "Bến xe liên tỉnh"
Từ liên quan
bến bờ
Vùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi.
bến nước
Nơi tiếp nhận hoặc dừng lại cho tàu thuyền, thường là ven sông, hồ hoặc biển.
bến tàu
Nơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu.
bếp
Gian nhà dùng để đặt bếp và nấu ăn.
bếp núc
Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.
bếp nước
Từ chỉ không gian hoặc dụng cụ dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.