bến xe

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bến xe (Danh từ)

Bến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Bến xe liên tỉnh"
  • 2."Chúng ta sẽ gặp nhau tại bến xe thành phố."
  • 3."Bến xe buýt gần đây luôn đông đúc vào giờ cao điểm."

Lưu ý khi sử dụng "bến xe"

Lưu ý về danh từ

"bến xe" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bến xe"

bến xe là danh từ trong tiếng Việt. Bến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa. Ví dụ: "Bến xe liên tỉnh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này