bẻm mép
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẻm mép (Tính từ)
Tính từ chỉ người khéo nói và nói nhiều, thường không đáng tin (thường mang ý chê bai).
- 1."Thằng cha bẻm mép lắm."
- 2."Chỉ được cái bẻm mép! (tiếng trách mắng)"
- 3."Cô ấy rất bẻm mép, nói ra nhiều điều nhưng không biết có thật hay không."
- 4."Không nên nghe lời những người bẻm mép, chỉ làm mất thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "bẻm mép"
Lưu ý về tính từ
"bẻm mép" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bẻm mép"
bẻm mép là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ người khéo nói và nói nhiều, thường không đáng tin (thường mang ý chê bai). Ví dụ: "Thằng cha bẻm mép lắm."
Từ liên quan
bẻ khoá
(Khẩu ngữ) sử dụng kỹ thuật lập trình để làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác không còn hiệu lực bảo vệ.
bẻ khục
Hành động bẻ gập các đốt xương để phát ra tiếng kêu, giúp giảm cảm giác mỏi.
bẻ lái
(Khẩu ngữ) Hành động điều khiển tay lái để hướng dẫn tàu thuyền, xe cộ đi theo một hướng mong muốn.
bẻo lẻo
Chỉ trạng thái một người hoặc một vật có tính cách hoặc hành động không dứt khoát, dễ thay đổi, không kiên định.
bẽ
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cảm giác thẹn thùng, ngượng ngùng khi bị người khác cười chê.
bẽ bàng
Cảm giác hổ thẹn và buồn tủi vì bị người khác chê cười.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.