bè
Định nghĩa
Nghĩa 1: bè (Danh từ)
Phần nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ cùng loại trong dàn nhạc, hoặc cho một hoặc nhiều giọng hát cùng loại trong dàn hợp xướng.
- 1."Biểu diễn một bản nhạc ba bè."
- 2."Hợp xướng này gồm nhiều bè hòa quyện với nhau."
Nghĩa 2: bè (Tính từ)
Có bề ngang rất rộng, thường dùng để miêu tả cơ thể hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể.
- 1."Cằm vuông bè."
- 2."Bàn chân to và bè ra."
- 3."Dáng người hơi bè."
- 4."Vai rộng bè giúp anh ấy trông vững chãi hơn."
Lưu ý khi sử dụng "bè"
Lưu ý về tính từ
"bè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bè" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bè"
bè là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Phần nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ cùng loại trong dàn nhạc, hoặc cho một hoặc nhiều giọng hát cùng loại trong dàn hợp xướng. Ví dụ: "Biểu diễn một bản nhạc ba bè."
Từ liên quan
bão táp
Bão lớn và dữ dội; thường được sử dụng để ví von cho những hoàn cảnh gian nan, thử thách hoặc các sự kiện xảy ra một cách dữ dội, mãnh liệt.
bão tố
Tình trạng thời tiết khắc nghiệt, thường liên quan đến bão táp.
bão từ
Hiện tượng nhiễu loạn của từ trường Trái Đất do tác động của các hiện tượng xảy ra đột ngột trên Mặt Trời.
bè bè
Từ chỉ sự bề ngang quá rộng, gây mất cân đối và tạo cảm giác không thẩm mỹ.
bè bạn
Những người bạn thân thiết, có mối quan hệ gắn bó.
bè cánh
Tập hợp những người kết nối với nhau, thường để thực hiện những hành vi không chính đáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.